FC Tobol vs FC Atyrau
Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 5-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 6, hòa 2, FC Atyrau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 11
- Sân vận động
- Ortalyq stadıon, Kostanay
- Phong độ
- WWLWW FC Tobol
- DLLWL FC Atyrau
- 14' A. Zuev · P. Ndiaye 1-0
- 16' I. Chesnokov · A. El Messaoudi 2-0
- 23' Giorgi Gadrani
- 34' Zaza Tsitskishvili
- 39' ▲ M. Askarov ▼ Z. Tsitskishvili
- 42' A. El Messaoudi · A. Zuev 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ E. Oralbay ▼ R. Atykhanov
- 50' Victor Braga
- 54' ▲ T. Mosiashvili ▼ Victor Braga
- 61' Edige Oralbay
- 64' ▲ D. Henen ▼ A. Zuev
- 64' ▲ M. Vukcevic ▼ N. Zhagorov
- 72' ▲ S. Sagnaev ▼ E. Kaldybekov
- 72' ▲ S. Abzalov ▼ R. Dzhumatov
- 74' ▲ Z. Zhumashev ▼ I. Chesnokov
- 75' ▲ B. Galym ▼ A. El Messaoudi
- 78' R. Asrankulov · D. Henen 4-0
- 83' ▲ K. Smykov ▼ R. Chirkov
- 85' Z. Zhumashev 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1S. Busurmanov
- 55I. Miladinovic
- 23T. Erlanov
- 5P. Ndiaye
- 3R. Asrankulov
- 27N. Zhagorov ▼ 64'
- 11I. Chesnokov ▼ 74'
- 18A. Tagybergen
- 16Victor Braga ▼ 54'
- 10A. El Messaoudi ▼ 75'
- 17A. Zuev ▼ 64'
Dự bị 11
- 77D. Henen ▲ 64'
- 44D. Ustimenko
- 35Y. Melikhov
- 22M. Kalmyrza
- 21R. Tsonev
- 15M. Vukcevic ▲ 64'
- 14N. Signevich
- 13T. Mosiashvili ▲ 54'
- 8B. Galym ▲ 75'
- 7Z. Zhumashev ▲ 74'
- 6E. Ededem
- 35N. Tokhtarov
- 13M. Sapanov
- 44G. Gadrani
- 20E. Kaldybekov ▼ 72'
- 10R. Dzhumatov ▼ 72'
- 21R. Atykhanov ▼ 46'
- 79R. Chirkov ▼ 83'
- 23A. Nabikhanov
- 33T. Chunchukov
- 18Y. Trufanov
- 8Z. Tsitskishvili ▼ 39'
Dự bị 9
- 77K. Smykov ▲ 83'
- 72M. Askarov ▲ 39'
- 66S. Sagnaev ▲ 72'
- 45A. Siukaev
- 31S. Erniyazov
- 17S. Abzalov ▲ 72'
- 14Y. Kybyray
- 11E. Oralbay ▲ 46'
- 9B. Zulfikarov
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
33Trận đấu28
55Ghi được22
30Thủng lưới50
1.67Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19