FC Tobol
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Atyrau

FC Tobol vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 1-1 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 6, hòa 2, FC Atyrau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Kostanay
Phong độ
WLWWL FC Tobol
LLWLL FC Atyrau
  1. 12' 0-1 N. Signevich
  2. 45'+2 Mateus Barbosa
  3. HT0-1
  4. 46' Pedro Eugénio T. Mosiashvili
  5. 46' A. Adil F. Olimzoda
  6. 56' Igor Stasevich
  7. 63' R. Dzhumatov O. Noiok
  8. 71' I. Chesnokov 1-1
  9. 79' A. Zuev Rui Costa
  10. 79' G. Najaryan A. Adambayev
  11. 79' K. Toirov I. Stasevich
  12. 87' A. Zhumakhanov Barbosa
  13. 90'+5 Roman Asrankulov
  14. 90'+2 Gevorg Nadzharyan
  15. FT1-1

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Zhumaskaliev
  1. S. Pokatilov
  2. A. Gabaraev
  3. I. Miladinović
  4. P. N'Diaye
  5. R. Asrankulov
  6. E. Ededem
  7. T. Mosiashvili ▼ 46'
  8. I. Ivanović
  9. A. El Messaoudi
  10. I. Chesnokov
  11. Rui Costa ▼ 79'

Dự bị 10

  1. Pedro Eugénio ▲ 46'
  2. A. Zuev ▲ 79'
  3. B. Galym
  4. E. Abdulla
  5. E. Tapalov
  6. R. Bozhko
  7. R. Tsonev
  8. S. Busurmanov
  9. Y. Melikhov
  10. Z. Zhumashev
FC Atyrau Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. A. Adambayev ▼ 79'
  3. N. Stepanov
  4. O. Kerimzhanov
  5. Barbosa ▼ 87'
  6. N. Zhagorov
  7. J. Novak
  8. O. Noiok ▼ 63'
  9. F. Olimzoda ▼ 46'
  10. I. Stasevich ▼ 79'
  11. N. Signevich

Dự bị 8

  1. A. Adil ▲ 46'
  2. R. Dzhumatov ▲ 63'
  3. G. Najaryan ▲ 79'
  4. K. Toirov ▲ 79'
  5. A. Zhumakhanov ▲ 87'
  6. E. Kaldybekov
  7. E. Oralbay
  8. V. Saenko

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
44Ghi được43
38Thủng lưới30
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu