FC Atyrau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Tobol

FC Atyrau vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 2, hòa 2, FC Tobol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
LLWLL FC Atyrau
WLWWL FC Tobol
  1. 40' Ededem Essien
  2. HT0-0
  3. 61' D. Henen G. Cooper
  4. 65' I. Stasevich Pedro Eugénio
  5. 65' G. Najaryan N. Zhagorov
  6. 70' Ruslan Valiullin
  7. 75' B. Galym R. Valiullin
  8. 79' R. Dzhumatov J. Novak
  9. 86' A. Adil S. Takulov
  10. 86' R. Tsonev Y. Shakhov
  11. FT0-0

Đội hình

FC Atyrau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. A. Zhumakhanov
  3. O. Kerimzhanov
  4. N. Stepanov
  5. N. Zhagorov ▼ 65'
  6. O. Noiok
  7. J. Novak ▼ 79'
  8. S. Takulov ▼ 86'
  9. J. Kayamba
  10. N. Signevich
  11. Pedro Eugénio ▼ 65'

Dự bị 11

  1. I. Stasevich ▲ 65'
  2. G. Najaryan ▲ 65'
  3. R. Dzhumatov ▲ 79'
  4. A. Adil ▲ 86'
  5. A. Adambayev
  6. D. Urda
  7. E. Kaldybekov
  8. E. Oralbay
  9. F. Olimzoda
  10. N. Tokhtarov
  11. V. Saenko
FC Tobol Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Zhumaskaliev
  1. S. Pokatilov
  2. A. Gabaraev
  3. Y. Shakhov ▼ 86'
  4. P. N'Diaye
  5. Z. Zhumashev
  6. A. El Messaoudi
  7. E. Ededem
  8. R. Asrankulov
  9. R. Valiullin ▼ 75'
  10. G. Cooper ▼ 61'
  11. I. Ivanović

Dự bị 11

  1. D. Henen ▲ 61'
  2. B. Galym ▲ 75'
  3. R. Tsonev ▲ 86'
  4. A. Bakitzhanov
  5. A. Zhaylaubaev
  6. E. Abdulla
  7. N. Zhumadelov
  8. R. Bozhko
  9. S. Adyrbekov
  10. S. Busurmanov
  11. Y. Melikhov

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
43Ghi được44
30Thủng lưới38
1.34Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu