FC Aktobe
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Okzhetpes

FC Aktobe vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-1 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 1, FC Okzhetpes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 5' J. Atanasov · T. Erlanov 1-0
  2. 10' Marcio Rodriguez Velasco
  3. 22' T. Erlanov · Pibe 2-0
  4. 39' Ivan Kuzmichev
  5. 45' 2-1 S. Umarov · Z. Mukhametkhanov
  6. HT2-1
  7. 46' T. Kusyapov T. Erlanov
  8. 51' Timur Dosmagambetov
  9. 56' Artur Shushenachev
  10. 61' E. Seydakhmet G. Zaria
  11. 61' U. S. Umarov
  12. 62' V. Sovpel S. Mukanov
  13. 65' B. Kairov A. Tanzharikov
  14. 66' A. Aymbetov D. Sosah
  15. 70' N. Buribaev Marcinho
  16. 77' Ivan Kuzmichev
  17. 77' Zhansultan Mukhametkhanov
  18. 77' Ivan Kuzmichev
  19. 78' S. Miangue Pibe
  20. 81' E. Nurgaliyev Z. Mukhametkhanov
  21. 82' B. Abdumannonov O. Omirtaev
  22. 86' Borys Lototskyi
  23. 90' Nurgaini Buribayev
  24. FT2-1

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nikolay Kostov
  1. 16A. Zarutskiy
  2. 23T. Erlanov▼ 46'
  3. 6J. Atanasov
  4. 18I. Ordets
  5. 31A. Tanzharikov▼ 65'
  6. 20G. Zhukov
  7. 77G. Zaria▼ 61'
  8. 27T. Dosmagambetov
  9. 14Pibe▼ 78'
  10. 7D. Sosah▼ 66'
  11. 11A. Shushenachev

Dự bị 10

  1. 1I. Trofimets
  2. 4T. Kusyapov▲ 46'
  3. 5B. Kairov▲ 65'
  4. 13S. Miangue▲ 78'
  5. 22E. Seydakhmet▲ 61'
  6. 29M. Kikbaev
  7. 48A. Kenzhegulov
  8. 57M. Umaniyazov
  9. 83P. Korganbaev
  10. 95A. Aymbetov▲ 66'
FC Okzhetpes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rinat Alyuetov
  1. 22M. Lobantsev
  2. 14S. Mukanov▼ 62'
  3. 63I. Kuzmichev
  4. 5Leo Assunpcao
  5. 3B. Lototskyi
  6. 6Z. Mukhametkhanov▼ 81'
  7. 9D. Borodin
  8. 25Marcinho▼ 70'
  9. 47V. Vasiljev
  10. 19O. Omirtaev▼ 82'
  11. 17S. Umarov▼ 61'

Dự bị 10

  1. 1M. Golubnichiy
  2. 2Z. Zhaksylykov
  3. 7V. Vomenko
  4. 8N. Buribaev▲ 70'
  5. 10E. Nurgaliyev▲ 81'
  6. 11T. Zhangylyshbay
  7. 20M. Ensebaev
  8. 77V. Sovpel▲ 62'
  9. 90U.▲ 61'
  10. 91B. Abdumannonov▲ 82'

Thống kê

02
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
16Ghi được16
14Thủng lưới11
1.78Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu