FC Aktobe
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Okzhetpes

FC Aktobe vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 5-1 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 1, FC Okzhetpes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 2
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 4' I. Tsyupa
  2. 11' 0-1 A. Tataev
  3. 17' M. Samorodov
  4. 26' A. Kassym11m 1-1
  5. 41' M. Samorodov 2-1
  6. 45'+3 M. Samorodov11m 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' B. Shamshi V. Gunchenko
  9. 46' M. Drachenko S. Zhumakhanov
  10. 60' A. Tataev
  11. 62' L. Gadrani
  12. 68' A. Žulpa M. Raičković
  13. 68' B. Baytana A. Kenesov
  14. 68' I. Umaev M. Samorodov
  15. 75' B. Amangeldy S. Abzalov
  16. 75' S. Sarsenov Z. Moldakaraev
  17. 75' I. Umaev 4-1
  18. 77' A. Zhumabek A. Filipović
  19. 79' S. Sovet A. Dzhigero
  20. 83' Y. Kybyray D. Penchikov
  21. 88' Y. Kybyray 5-1
  22. 90'+2 B. Shamshi
  23. FT5-1

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. A. Tanzharikov
  3. L. Gadrani
  4. A. Kassym
  5. D. Penchikov ▼ 83'
  6. L. Strumia
  7. M. Raičković ▼ 68'
  8. A. Filipović ▼ 77'
  9. A. Kenesov ▼ 68'
  10. M. Samorodov ▼ 68'
  11. Élder Santana

Dự bị 12

  1. A. Žulpa ▲ 68'
  2. B. Baytana ▲ 68'
  3. I. Umaev ▲ 68'
  4. A. Zhumabek ▲ 77'
  5. Y. Kybyray ▲ 83'
  6. H. Vidémont
  7. I. Ruslanuly
  8. N. Izbasarov
  9. A. Mambetzhanov
  10. D. Shomko
  11. D. Yashin
  12. M. Lobantsev
FC Okzhetpes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Popkov
  1. N. Chagrov
  2. V. Gunchenko ▼ 46'
  3. A. Tataev
  4. D. Ryzhuk
  5. I. Tsyupa
  6. Z. Moldakaraev ▼ 75'
  7. S. Dimitrov
  8. I. Brikner
  9. A. Dzhigero ▼ 79'
  10. S. Abzalov ▼ 75'
  11. S. Zhumakhanov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. B. Shamshi ▲ 46'
  2. M. Drachenko ▲ 46'
  3. B. Amangeldy ▲ 75'
  4. S. Sarsenov ▲ 75'
  5. S. Sovet ▲ 79'
  6. M. Kalmyrza
  7. M. Tolebek
  8. N. Idrisov
  9. V. Grab

Thống kê

026
730
6Phạt góc7
2Thẻ vàng3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
57Ghi được37
37Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu