FC Okzhetpes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

FC Okzhetpes vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 1-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 0, hòa 1, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WLWWW FC Okzhetpes
LDWLW FC Aktobe
  1. 20' Ehab Ghnayem
  2. 30' Dmytro Ryzhuk
  3. 45'+3 Z. Moldakaraev11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' A. Kenesov B. Baytana
  6. 46' Élder Santana A. Zhumabek
  7. 46' M. Raičković I. Ganaem
  8. 56' 1-1 China
  9. 60' M. Kalmyrza S. Shamshi
  10. 60' S. Zhumakhanov B. Tatar
  11. 67' M. Samorodov A. Niangbo
  12. 70' D. Zhumat B. Shamshi
  13. 70' S. Abzalov Z. Moldakaraev
  14. 77' V. Gunchenko S. Dimitrov
  15. 81' A. Filipović Y. Kybyray
  16. 87' Dauren Zhumat
  17. FT1-1

Đội hình

FC Okzhetpes
  1. N. Chagrov
  2. B. Shamshi ▼ 70'
  3. A. Tataev
  4. D. Ryzhuk
  5. I. Tsyupa
  6. M. Drachenko
  7. B. Tatar ▼ 60'
  8. S. Shamshi ▼ 60'
  9. S. Dimitrov ▼ 77'
  10. S. Sovet
  11. Z. Moldakaraev ▼ 70'

Dự bị 12

  1. M. Kalmyrza ▲ 60'
  2. S. Zhumakhanov ▲ 60'
  3. D. Zhumat ▲ 70'
  4. S. Abzalov ▲ 70'
  5. V. Gunchenko ▲ 77'
  6. A. Battalov
  7. A. Dovgal
  8. B. Amangeldy
  9. M. Tolebek
  10. N. Gubarev
  11. N. Idrisov
  12. S. Sarsenov
FC Aktobe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. L. Gadrani
  3. D. Yashin
  4. D. Shomko
  5. Y. Kybyray ▼ 81'
  6. I. Ganaem ▼ 46'
  7. L. Strumia
  8. A. Niangbo ▼ 67'
  9. China
  10. A. Zhumabek ▼ 46'
  11. B. Baytana ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Kenesov ▲ 46'
  2. Élder Santana ▲ 46'
  3. M. Raičković ▲ 46'
  4. M. Samorodov ▲ 67'
  5. A. Filipović ▲ 81'
  6. A. Tanzharikov
  7. D. Bessmertny
  8. M. Lobantsev
  9. T. Rudoselskiy

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
37Ghi được57
48Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu