FC Yelimay
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Atyrau

FC Yelimay vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 3-2 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 1, hòa 1, FC Atyrau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Spartak, Semipalatinsk
Phong độ
WDLLW FC Yelimay
DLLWL FC Atyrau
  1. 2' 0-1 K. Smykov
  2. 22' Vadim Afanasenko
  3. 26' I. Sviridov · Z. Payruz 1-1
  4. 32' F. Placca 2-1
  5. 39' Dmytro Ryzhuk
  6. 45' Kevin Rolón
  7. 45' Olzhas Kerimzhanov
  8. HT2-1
  9. 46' Y. Trufanov K. Smykov
  10. 46' R. Abubakar V. Afanasenko
  11. 52' Marin Belančić
  12. 53' Ruslan Khadarkevich
  13. 55' Igor Stasevich
  14. 56' 2-2 K. Dorofeev
  15. 61' R. Murtazaev I. Sviridov
  16. 61' S. Odeoyibo M. Belancic
  17. 65' L. Zgurskiy K. Dorofeev
  18. 74' Y. Kybyray R. Khadarkevich
  19. 78' Samuel Odeyobo
  20. 78' J. Kayamba R. Dzhumatov
  21. 80' D. Maicom R. Orazov
  22. 90'+3 A. Baygaliev A. Tyulyubay
  23. 90' R. Murtazaev · K. Rolon 3-2
  24. FT3-2

Đội hình

FC Yelimay
  1. 40E. Tsuprikov
  2. 4A. Zhumakhanov
  3. 15N. Calasan
  4. 5M. Belancic ▼ 61'
  5. 17Z. Payruz
  6. 44A. Tyulyubay ▼ 90'
  7. 18R. Orazov ▼ 80'
  8. 21K. Rolon
  9. 19G. Kenzhebek
  10. 11I. Sviridov ▼ 61'
  11. 77F. Placca

Dự bị 11

  1. 96A. Baygaliev ▲ 90'
  2. 90S. Sansyzbaev
  3. 69A. Baigaliev
  4. 67A. Zhilin
  5. 27E. Berezkin
  6. 25Y. Tkachenko
  7. 23D. Maicom ▲ 80'
  8. 22N. Pivkin
  9. 7R. Murtazaev ▲ 61'
  10. 3S. Odeoyibo ▲ 61'
  11. 2A. Adambaev
FC Atyrau
  1. 35N. Tokhtarov
  2. 2D. Ryzhuk
  3. 37O. Kerimzhanov
  4. 3R. Khadarkevich ▼ 74'
  5. 23V. Sovpel
  6. 4V. Afanasenko ▼ 46'
  7. 5G. Milojko
  8. 10R. Dzhumatov ▼ 78'
  9. 77K. Smykov ▼ 46'
  10. 17K. Dorofeev ▼ 65'
  11. 7I. Stasevich

Dự bị 12

  1. 33T. Chunchukov
  2. 21B. Akhaev
  3. 20D. Urda
  4. 19V. Yakovlev
  5. 18Y. Trufanov ▲ 46'
  6. 14Y. Kybyray ▲ 74'
  7. 13N. Baybosynov
  8. 11J. Kayamba ▲ 78'
  9. 9L. Zgurskiy ▲ 65'
  10. 8R. Abubakar ▲ 46'
  11. 1E. Khatkevich
  12. 44N. Orynbasar

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

31Trận đấu28
54Ghi được22
32Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu