FC Atyrau
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Yelimay

FC Atyrau vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-0 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 2, hòa 1, FC Yelimay thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
WDLLW FC Yelimay
  1. 5' A. Adil
  2. 23' E. Reyes
  3. 43' J. Novak
  4. 45'+3 I. Stasevich
  5. HT0-0
  6. 46' J. Kayamba A. Adil
  7. 46' R. Dzhumatov Barbosa
  8. 56' Z. Payruz
  9. 64' Y. Nurgaliyev A. Darabayev
  10. 64' I. Sviridov I. Mashukov
  11. 71' D. Shmidt M. Gabyshev
  12. 71' China Z. Payruz
  13. 75' E. Kaldybekov O. Noiok
  14. 78' E. Kaldybekov
  15. 80' R. Murtazayev E. Reyes
  16. 83' D. Shomko
  17. 85' N. Signevich 1-0
  18. 90'+4 G. Najaryan N. Zhagorov
  19. 90'+5 E. Oralbay I. Stasevich
  20. FT1-0

Đội hình

FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. A. Zhumakhanov
  4. Barbosa ▼ 46'
  5. I. Stasevich ▼ 90'
  6. O. Noiok ▼ 75'
  7. J. Novak
  8. A. Adil ▼ 46'
  9. S. Takulov
  10. N. Signevich
  11. N. Zhagorov ▼ 90'

Dự bị 12

  1. J. Kayamba ▲ 46'
  2. R. Dzhumatov ▲ 46'
  3. E. Kaldybekov ▲ 75'
  4. G. Najaryan ▲ 90'
  5. E. Oralbay ▲ 90'
  6. A. Adambayev
  7. N. Tokhtarov
  8. V. Saenko
  9. Y. Saidaliyev
  10. K. Toirov
  11. K. Smykov
  12. T. Zhienaliev
FC Yelimay HLV: A. Karpovich
  1. M. Koval
  2. M. Gabyshev ▼ 71'
  3. I. Šaravanja
  4. S. Odeyobo
  5. E. Reyes ▼ 80'
  6. D. Shomko
  7. A. Darabayev ▼ 64'
  8. N. Korzun
  9. Maicom
  10. I. Mashukov ▼ 64'
  11. Z. Payruz ▼ 71'

Dự bị 9

  1. Y. Nurgaliyev ▲ 64'
  2. I. Sviridov ▲ 64'
  3. D. Shmidt ▲ 71'
  4. China ▲ 71'
  5. R. Murtazayev ▲ 80'
  6. D. Kavlinov
  7. D. Penchikov
  8. S. Keiler
  9. Y. Pertsukh

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
43Ghi được41
30Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu