FC Yelimay
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Atyrau

FC Yelimay vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 0-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 1, hòa 1, FC Atyrau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Pavlodar
Phong độ
WDLLW FC Yelimay
DLLWL FC Atyrau
  1. 25' N. Korzun
  2. HT0-0
  3. 52' D. Maicom
  4. 58' I. Sviridov R. Tambe
  5. 61' L. Diadhiou A. Adil
  6. 62' Y. Nurgaliyev R. Murtazayev
  7. 71' N. Stepanov S. Takulov
  8. 71' R. Dzhumatov J. Kayamba
  9. 72' O. Kerimzhanov
  10. 81' Z. Payruz Q. Cornette
  11. 84' E. Kaldybekov J. Novak
  12. FT0-0

Đội hình

FC Yelimay HLV: A. Karpovich
  1. M. Lobantsev
  2. D. Yashin
  3. N. Zolotov
  4. I. Šaravanja
  5. D. Shomko
  6. N. Korzun
  7. Q. Cornette ▼ 81'
  8. China
  9. Maicom
  10. R. Murtazayev ▼ 62'
  11. R. Tambe ▼ 58'

Dự bị 11

  1. I. Sviridov ▲ 58'
  2. Y. Nurgaliyev ▲ 62'
  3. Z. Payruz ▲ 81'
  4. B. Aytbaev
  5. D. Shmidt
  6. R. Mavlikeev
  7. S. Abilgazy
  8. S. Keiler
  9. Y. Pertsukh
  10. D. Kavlinov
  11. M. Zhumadilov
FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. A. Zhumakhanov
  4. O. Noiok
  5. J. Kayamba ▼ 71'
  6. J. Novak ▼ 84'
  7. G. Najaryan
  8. A. Adil ▼ 61'
  9. S. Takulov ▼ 71'
  10. N. Signevich
  11. N. Zhagorov

Dự bị 8

  1. L. Diadhiou ▲ 61'
  2. N. Stepanov ▲ 71'
  3. R. Dzhumatov ▲ 71'
  4. E. Kaldybekov ▲ 84'
  5. A. Adambayev
  6. Barbosa
  7. E. Oralbay
  8. N. Tokhtarov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
41Ghi được43
40Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu