Kyzyl-Zhar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zhenys

Kyzyl-Zhar vs Zhenys

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-1 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 2, Zhenys thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Phong độ
WDDLL Kyzyl-Zhar
WWWLL Zhenys
  1. 3' Néné Gbamblé
  2. 20' Anatoliy Kozlenko
  3. 43' 0-1 A. Adil · S. Sovet
  4. HT0-1
  5. 46' Anatoliy Kozlenko
  6. 46' A. Nabikhanov M. Rom
  7. 51' Rafael Sabino D. Miroshnichenko
  8. 57' M. Eleukin A. Toure
  9. 58' T. Muldinov T. Zhangylyshbay
  10. 65' Rafael Sabino
  11. 66' A. Baltabekov R. Batalha
  12. 66' E. Lobjanidze A. Adil
  13. 78' A. Adilov I. Kuat
  14. 80' S. Zharynbetov · S. Sebai 1-1
  15. 90'+1 E. Gorshunov N. Gbamble
  16. 90'+1 G. Valgushev S. Sebai
  17. FT1-1

Đội hình

Kyzyl-Zhar
  1. 41M. Lobantsev
  2. 77D. Miroshnichenko ▼ 51'
  3. 22A. Kozlenko
  4. 44A. Vasiljev
  5. 15S. Sebai ▼ 90'
  6. 55O. Noyok
  7. 11A. Cheredinov
  8. 25A. Toure ▼ 57'
  9. 14S. Zharynbetov
  10. 84N. Gbamble ▼ 90'
  11. 10T. Zhangylyshbay ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 99E. Gorshunov ▲ 90'
  2. 79G. Valgushev ▲ 90'
  3. 32V. Petrov
  4. 18Z. Moldabayev
  5. 17M. Eleukin ▲ 57'
  6. 12M. Zhakipbayev
  7. 8A. Ulshin
  8. 7T. Muldinov ▲ 58'
  9. 5Rafael Sabino ▲ 51'
  10. 2A. Lebedev
  11. 1D. Babakhanov
Zhenys
  1. 1S. Ignatovich
  2. 25M. Rom ▼ 46'
  3. 10Z. Tevzadze
  4. 63I. Saravanja
  5. 14A. Saulet
  6. 7I. Kuat ▼ 78'
  7. 87G. Martins
  8. 4S. Sovet
  9. 20R. Batalha ▼ 66'
  10. 11A. Adil ▼ 66'
  11. 19Adilio

Dự bị 8

  1. 71D. Berdibek
  2. 39U. Sadovski
  3. 24D. Zhomart
  4. 23A. Baltabekov ▲ 66'
  5. 17A. Adilov ▲ 78'
  6. 9E. Lobjanidze ▲ 66'
  7. 5S. Mukanov
  8. 2A. Nabikhanov ▲ 46'

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được41
38Thủng lưới37
0.79Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu