Zhenys
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

Zhenys vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 0-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 1, hòa 2, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WWLLW Zhenys
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 35' A. Cheredinov D. Zoric
  2. 37' Ruslan Valiullin
  3. HT0-0
  4. 46' M. Rom S. Mukanov
  5. 46' S. Sovet A. Baltabekov
  6. 46' A. Toure R. Valiullin
  7. 65' Ilija Martinović
  8. 73' G. Valgushev S. Zharynbetov
  9. 74' E. Gorshunov
  10. 77' Mika N. Anuarbekov
  11. 87' D. Miroshnichenko M. Eleukin
  12. 90'+1 A. Adil Adilio
  13. FT0-0

Đội hình

Zhenys
  1. 1S. Ignatovich
  2. 5S. Mukanov ▼ 46'
  3. 15K. Nowak
  4. 10Z. Tevzadze
  5. 63I. Saravanja
  6. 23A. Baltabekov ▼ 46'
  7. 19Adilio ▼ 90'
  8. 7I. Kuat
  9. 8D. Karaman
  10. 87G. Martins
  11. 77N. Anuarbekov ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 33K. Venizelou
  2. 29Mika ▲ 77'
  3. 25M. Rom ▲ 46'
  4. 27G. Teixeira
  5. 24D. Zhomart
  6. 17A. Adilov
  7. 11A. Adil ▲ 90'
  8. 9K. Yakudi
  9. 6A. Zhunussov
  10. 4S. Sovet ▲ 46'
Kyzyl-Zhar
  1. 32V. Petrov
  2. 4B. Shadmanov
  3. 6I. Martinovic
  4. 17M. Eleukin ▼ 87'
  5. 22A. Kozlenko
  6. 21A. Buranchiev
  7. 8A. Ulshin
  8. 9R. Valiullin ▼ 46'
  9. 28D. Zoric ▼ 35'
  10. 15S. Sebai
  11. 14S. Zharynbetov ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 99E. Gorshunov ▲ 74'
  2. 79G. Valgushev ▲ 73'
  3. 77D. Miroshnichenko ▲ 87'
  4. 41M. Lobantsev
  5. 25A. Toure ▲ 46'
  6. 20M. Kao
  7. 19A. Asan
  8. 11A. Cheredinov ▲ 35'
  9. 12M. Zhakipbayev
  10. 10T. Zhangylyshbay
  11. 7T. Muldinov
  12. 1D. Babakhanov

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

33Trận đấu33
41Ghi được26
37Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu