Kyzyl-Zhar
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zhenys

Kyzyl-Zhar vs Zhenys

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 4-0 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 2, Zhenys thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Phong độ
WDDLL Kyzyl-Zhar
WWWLL Zhenys
  1. 23' E. Berezkin 1-0
  2. 44' G. Kenzhebek
  3. HT1-0
  4. 46' D. Grechikho V. Karagounis
  5. 55' Z. Nižić 2-0
  6. 61' A. Cheredinov G. Kenzhebek
  7. 61' R. Khairullin I. Zulfiu
  8. 61' M. Belančić B. Hjertstrand
  9. 66' R. Brigido
  10. 69' N. Bogdanovski Y. Bushman
  11. 72' B. Cmiljanić 3-0
  12. 75' I. Bughridze Rúben Brígido
  13. 75' O. Shchebetun B. Cmiljanić
  14. 77' N. Anuarbekov A. Manaj
  15. 81' O. Shchebetun 4-0
  16. 82' T. Muldinov L. Imnadze
  17. 82' V. Sorokins Z. Nižić
  18. 83' I. Bidzinashvili
  19. FT4-0

Đội hình

Kyzyl-Zhar HLV: A. Aliyev
  1. D. Babakhanov
  2. Z. Nižić ▼ 82'
  3. B. Van Den Bogaert
  4. A. Saulet
  5. U. Zhaksybayev
  6. Y. Bushman ▼ 69'
  7. Rúben Brígido ▼ 75'
  8. E. Berezkin
  9. Rafael Sabino
  10. L. Imnadze ▼ 82'
  11. B. Cmiljanić ▼ 75'

Dự bị 12

  1. N. Bogdanovski ▲ 69'
  2. I. Bughridze ▲ 75'
  3. O. Shchebetun ▲ 75'
  4. T. Muldinov ▲ 82'
  5. V. Sorokins ▲ 82'
  6. A. Dovgal
  7. M. Zhenis
  8. R. Ospanov
  9. V. Petrov
  10. Z. Moldabayev
  11. M. Khaseyn
  12. S. Abzalov
Zhenys HLV: L. Korghalidze
  1. N. Kalmykov
  2. K. Nowak
  3. B. Hjertstrand ▼ 61'
  4. Z. Tevzadze
  5. M. Rom
  6. V. Karagounis ▼ 46'
  7. I. Bidzinashvili
  8. S. Volkov
  9. I. Zulfiu ▼ 61'
  10. G. Kenzhebek ▼ 61'
  11. A. Manaj ▼ 77'

Dự bị 12

  1. D. Grechikho ▲ 46'
  2. A. Cheredinov ▲ 61'
  3. R. Khairullin ▲ 61'
  4. M. Belančić ▲ 61'
  5. N. Anuarbekov ▲ 77'
  6. A. Suleymen
  7. A. Zhunussov
  8. R. Allakhverdiev
  9. S. Mukanov
  10. S. Sovet
  11. S. Zhumagali
  12. T. Anarbekov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu28
37Ghi được18
40Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận0.64
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu