Zhenys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

Zhenys vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 0-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 0, hòa 2, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Shakhter, Karaganda
Phong độ
WWWLL Zhenys
WDDLL Kyzyl-Zhar
  1. 8' A. Saulet
  2. 32' S. Sebai
  3. HT0-0
  4. 65' A. Adilov M. Rom
  5. 72' R. Sabino
  6. 74' R. Brigido S. Abzalov
  7. 74' S. Volkov D. Grechikho
  8. 74' G. Pantsulaia L. Budinsky
  9. 78' Y. Bushman A. Drljo
  10. 82' Bruno Silva
  11. 84' Bruno Silva Y. Trufanov
  12. 89' 0-1 M. Khaseyn
  13. 90'+3 A. Saulet V. Sorokins
  14. 90'+3 L. Imnadze R. Ospanov
  15. 90'+3 S. Sebai T. Muldinov
  16. FT0-1

Đội hình

Zhenys Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Vavalis
  1. 41Temirlan Anarbekov
  2. 15Krystian Nowak
  3. 3Zurab Tevzadze
  4. 54Marin Belančić
  5. 23Aldair Adilov
  6. 18Sergey Volkov
  7. 60João Oliveira
  8. 4Sagi Sovet
  9. 19Adílio
  10. 14Giorgi Pantsulaia
  11. 11Bruno Silva

Dự bị 11

  1. 2Matija Rom
  2. 22Denis Grechikho
  3. 32Lukáš Budinský
  4. 1Miroslav Lobantsev
  5. 5Sayan Mukanov
  6. 6Berik Aytbaev
  7. 8Abai Zhunusov
  8. 17Artem Cheredinov
  9. 10David Esimbekov
  10. 9Yan Trufanov
  11. 80Vladislav Prokopenko
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. 30Aleksandr Dovgal
  2. 29Dušan Jovančić
  3. 2Ular Zhaksybayev
  4. 88Madi Khaseyn
  5. 14Ardak Saulet
  6. 27Evgeni Berezkin
  7. 5Rafael Sabino
  8. 10Yuri Bushman
  9. 91Rúben Brígido
  10. 15Senin Sebai
  11. 19Luka Imnadze

Dự bị 9

  1. 77Shokan Abzalov
  2. 11Andrija Drljo
  3. 1Dzhurahon Babakhanov
  4. 32Vadim Petrov
  5. 35Vladislavs Sorokins
  6. 12Bekzat Shadmanov
  7. 55Artem Litviakov
  8. 8Rafail Ospanov
  9. 7Timur Muldinov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu32
18Ghi được37
39Thủng lưới40
0.64Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu