FC Yelimay
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Zhetysu

FC Yelimay vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 3-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 3, hòa 1, FC Zhetysu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Spartak, Semipalatinsk
Phong độ
DLLWW FC Yelimay
LLLWL FC Zhetysu
  1. 14' F. Placca · R. Orazov 1-0
  2. 33' Soslan Takulov
  3. 36' David Esimbekov
  4. 37' G. Kenzhebek 2-0
  5. 45' Kevin Rolón
  6. HT2-0
  7. 46' R. Murtazaev I. Sviridov
  8. 46' Z. Mukhametkhanov D. Esimbekov
  9. 47' Akwa Raphael Success
  10. 57' R. Karimov B. Shaykhov
  11. 58' N. Anuarbekov M. Kovel
  12. 68' Z. Payruz F. Placca
  13. 69' A. Bakhtiyarov K. Rolon
  14. 75' Y. Tkachenko G. Kenzhebek
  15. 83' R. Serikkul S. Takulov
  16. 83' A. Akhmedov M. Buya Turay
  17. 85' Meik Karwot
  18. 85' Akwa Raphael Success
  19. 85' Akwa Raphael Success
  20. 90'+2 E. Berezkin R. Orazov
  21. 90' R. Murtazaev · R. Orazov 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 4A. Zhumakhanov
  3. 3S. Odeoyibo
  4. 15N. Calasan
  5. 2A. Adambaev
  6. 44A. Tyulyubay
  7. 18R. Orazov ▼ 90'
  8. 21K. Rolon ▼ 69'
  9. 77F. Placca ▼ 68'
  10. 11I. Sviridov ▼ 46'
  11. 19G. Kenzhebek ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 90S. Sansyzbaev
  2. 72N. Nuradilov
  3. 40E. Tsuprikov
  4. 27E. Berezkin ▲ 90'
  5. 25Y. Tkachenko ▲ 75'
  6. 22N. Pivkin
  7. 20A. Bakhtiyarov ▲ 69'
  8. 17Z. Payruz ▲ 68'
  9. 7R. Murtazaev ▲ 46'
  10. 6E. Abdulla
  11. 5M. Belancic
FC Zhetysu
  1. 78D. Kavlinov
  2. 55M. Karwot
  3. 4D. Kashken
  4. 5M. Kovel ▼ 58'
  5. 15D. Schmidt
  6. 17D. Esimbekov ▼ 46'
  7. 9S. Fofanah
  8. 10S. Takulov ▼ 83'
  9. 23B. Shaykhov ▼ 57'
  10. 74Raphael
  11. 95M. Buya Turay ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 98N. Anuarbekov ▲ 58'
  2. 93S. Askarov
  3. 77D. Orynbasar
  4. 31M. Golubnichiy
  5. 22R. Karimov ▲ 57'
  6. 19R. Serikkul ▲ 83'
  7. 14Z. Mukhametkhanov ▲ 46'
  8. 7N. Nurbol
  9. 6A. Akhmedov ▲ 83'
  10. 1A. Egorov

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

31Trận đấu27
54Ghi được21
32Thủng lưới42
1.74Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu