FC Yelimay
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zhetysu

FC Yelimay vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 1-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 3, hòa 1, FC Zhetysu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Spartak, Semipalatinsk
Phong độ
WDLLW FC Yelimay
LLLWL FC Zhetysu
  1. 26' Robert Ndip Tambe
  2. HT0-0
  3. 46' R. Mavlikeev D. Kavlinov
  4. 54' 0-1 A. Baltabekov
  5. 58' N. Korzun Y. Pertsukh
  6. 58' Z. Payruz B. Aytbaev
  7. 58' R. Murtazayev R. Tambe
  8. 62' I. Sviridov 1-1
  9. 63' T. Mosiashvili S. Taipi
  10. 74' A. Mukhamed D. Karaman
  11. 74' M. Chikanchi A. Zhumabek
  12. 90' Victor Braga
  13. 90'+3 R. Atykhanov D. Usenov
  14. FT1-1

Đội hình

FC Yelimay Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Karpovich
  1. D. Kavlinov ▼ 46'
  2. B. Aytbaev ▼ 58'
  3. D. Yashin
  4. I. Šaravanja
  5. D. Shmidt
  6. Maicom
  7. Y. Pertsukh ▼ 58'
  8. D. Shomko
  9. Y. Nurgaliyev
  10. R. Tambe ▼ 58'
  11. I. Sviridov

Dự bị 9

  1. R. Mavlikeev ▲ 46'
  2. N. Korzun ▲ 58'
  3. Z. Payruz ▲ 58'
  4. R. Murtazayev ▲ 58'
  5. D. Penchikov
  6. N. Zolotov
  7. S. Keiler
  8. A. Aymanov
  9. China
FC Zhetysu Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. Charleston
  3. G. Chaduneli
  4. N. Dairov
  5. D. Karaman ▼ 74'
  6. Victor Braga
  7. S. Taipi ▼ 63'
  8. M. Kalmyrza
  9. A. Baltabekov
  10. D. Usenov ▼ 90'
  11. A. Zhumabek ▼ 74'

Dự bị 9

  1. T. Mosiashvili ▲ 63'
  2. A. Mukhamed ▲ 74'
  3. M. Chikanchi ▲ 74'
  4. R. Atykhanov ▲ 90'
  5. Elivélton Recife
  6. O. Kostyk
  7. R. Orynbassar
  8. S. Erniyazov
  9. S. Seytkan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu25
41Ghi được17
40Thủng lưới34
1.32Bàn thắng mỗi trận0.68
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu