FC Zhetysu
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Yelimay

FC Zhetysu vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 2-0 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 1, hòa 1, FC Yelimay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
LLLWL FC Zhetysu
WDLLW FC Yelimay
  1. 24' S. Muzhikov11m 1-0
  2. 45'+5 Charles
  3. HT1-0
  4. 46' R. Bolov A. Zhumabek
  5. 66' R. Murtazayev China
  6. 67' Konstantin Kuchinskiy
  7. 70' I. Sviridov I. Mashukov
  8. 70' Z. Payruz A. Darabayev
  9. 72' A. Shramchenko K. Kuchinskiy
  10. 77' N. Dairov E. Tkachenko
  11. 84' Q. Cornette D. Penchikov
  12. 84' T. Chogadze 2-0
  13. 88' D. Usenov T. Chogadze
  14. 88' M. Karwot D. Karaman
  15. FT2-0

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. E. Tkachenko ▼ 77'
  3. R. Orynbassar
  4. Charleston
  5. K. Kuchinskiy ▼ 72'
  6. M. Kalmyrza
  7. S. Muzhikov
  8. A. Baltabekov
  9. T. Chogadze ▼ 88'
  10. A. Zhumabek ▼ 46'
  11. D. Karaman ▼ 88'

Dự bị 11

  1. R. Bolov ▲ 46'
  2. A. Shramchenko ▲ 72'
  3. N. Dairov ▲ 77'
  4. D. Usenov ▲ 88'
  5. M. Karwot ▲ 88'
  6. N. Nurbol
  7. O. Kostyk
  8. R. Atykhanov
  9. S. Erniyazov
  10. A. Moldagaliev
  11. S. Seytkan
FC Yelimay Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Karpovich
  1. M. Koval
  2. D. Penchikov ▼ 84'
  3. D. Yashin
  4. S. Odeyobo
  5. D. Shomko
  6. N. Korzun
  7. Maicom
  8. China ▼ 66'
  9. A. Darabayev ▼ 70'
  10. E. Reyes
  11. I. Mashukov ▼ 70'

Dự bị 10

  1. R. Murtazayev ▲ 66'
  2. I. Sviridov ▲ 70'
  3. Z. Payruz ▲ 70'
  4. Q. Cornette ▲ 84'
  5. D. Kavlinov
  6. D. Shmidt
  7. I. Šaravanja
  8. S. Keiler
  9. Y. Nurgaliyev
  10. Y. Pertsukh

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu31
17Ghi được41
34Thủng lưới40
0.68Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn17
10Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu