FC Zhetysu
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Yelimay

FC Zhetysu vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-3 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 1, hòa 1, FC Yelimay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Ortalyq stadıon Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
LLLWL FC Zhetysu
WDLLW FC Yelimay
  1. 2' 0-1 S. Odeoyibo
  2. 29' Almas Tyulyubay
  3. 41' Maksat Taykenov
  4. 45' 0-2 F. Placca · M. Koval
  5. HT0-2
  6. 46' R. Karimov M. Omatay
  7. 46' A. Akhmedov N. Nurbol
  8. 64' 0-3 F. Mulic
  9. 65' I. Sviridov F. Mulic
  10. 65' R. Tugarev Z. Payruz
  11. 68' Ramazan Karimov
  12. 71' D. Orynbasar M. Zhitnev
  13. 71' A. Nazymkhanov A. Tyulyubay
  14. 71' Y. Tkachenko N. Calasan
  15. 72' R. Serikkul D. Esimbekov
  16. 76' R. Murtazaev F. Placca
  17. 80' Z. Kairkenov S. Fofanah
  18. FT0-3

Đội hình

FC Zhetysu
  1. 78D. Kavlinov
  2. 15D. Schmidt
  3. 25T. Rudoselskiy
  4. 93S. Askarov
  5. 12M. Taykenov
  6. 9S. Fofanah ▼ 80'
  7. 7N. Nurbol ▼ 46'
  8. 27M. Omatay ▼ 46'
  9. 17D. Esimbekov ▼ 72'
  10. 88R. Bolov
  11. 99M. Zhitnev ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 87Z. Kairkenov ▲ 80'
  2. 77D. Orynbasar ▲ 71'
  3. 73Y. Kurmanakhan
  4. 33K. Ovchinnikov
  5. 31M. Golubnichiy
  6. 22R. Karimov ▲ 46'
  7. 19R. Serikkul ▲ 72'
  8. 10S. Takulov
  9. 6A. Akhmedov ▲ 46'
  10. 5M. Kovel
  11. 1A. Egorov
  12. 23B. Shaykhov
FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 15N. Calasan ▼ 71'
  3. 4A. Zhumakhanov
  4. 3S. Odeoyibo
  5. 21K. Rolon
  6. 17Z. Payruz ▼ 65'
  7. 77F. Placca ▼ 76'
  8. 23D. Maicom
  9. 81N. Korzun
  10. 44A. Tyulyubay ▼ 71'
  11. 9F. Mulic ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 40E. Tsuprikov
  2. 34A. Nazymkhanov ▲ 71'
  3. 27E. Florescu
  4. 25Y. Tkachenko ▲ 71'
  5. 22N. Pivkin
  6. 11I. Sviridov ▲ 65'
  7. 8R. Tugarev ▲ 65'
  8. 7R. Murtazaev ▲ 76'
  9. 2A. Adambaev

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

27Trận đấu31
21Ghi được54
42Thủng lưới32
0.78Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu