Kaisar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zhetysu

Kaisar vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 0-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 2, hòa 5, FC Zhetysu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLL Kaisar
DLLLW FC Zhetysu
  1. HT0-0
  2. 55' Ruslan Yudenkov
  3. 70' S. Taipi M. Kalmyrza
  4. 72' S. Norbekov V. Sovpel
  5. 84' J. Kameni D. Zhalmukan
  6. 90'+2 R. Atykhanov A. Shramchenko
  7. FT0-0

Đội hình

Kaisar Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. J. Pajović
  3. R. Yudenkov
  4. V. Pryndeta
  5. A. Kenesbek
  6. D. Narzildaev
  7. G. Milojko
  8. V. Sovpel ▼ 72'
  9. K. Kalmuratov
  10. A. Zhaksylykov
  11. D. Zhalmukan ▼ 84'

Dự bị 12

  1. S. Norbekov ▲ 72'
  2. J. Kameni ▲ 84'
  3. A. Hayrapetyan
  4. A. Tolegenov
  5. E. Altynbekov
  6. G. Kobuladze
  7. N. Salaydin
  8. O. Makhan
  9. R. Sakhalbaev
  10. T. Nurseitov
  11. T. Zhangylyshbay
  12. E. Torekul
FC Zhetysu Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. N. Dairov
  3. G. Chaduneli
  4. R. Orynbassar
  5. Charleston
  6. A. Baltabekov
  7. D. Karaman
  8. A. Shramchenko ▼ 90'
  9. M. Kalmyrza ▼ 70'
  10. S. Muzhikov
  11. R. Bolov

Dự bị 8

  1. S. Taipi ▲ 70'
  2. R. Atykhanov ▲ 90'
  3. A. Zhumabek
  4. K. Kuchinskiy
  5. N. Nurbol
  6. O. Kostyk
  7. S. Erniyazov
  8. T. Chogadze

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
34Ghi được17
40Thủng lưới34
1.17Bàn thắng mỗi trận0.68
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu