Kaisar vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 2, hòa 4, FC Zhetysu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
- Phong độ
- LLLLL Kaisar
- DLLLW FC Zhetysu
- 36' D. Borodin11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Ekra ▼ R. Sakhalbaev
- 53' 1-1 N. Cuckić
- 64' ▲ B. Zulfikarov ▼ E. Altynbekov
- 64' ▲ V. Sovpel ▼ O. Makhan
- 64' ▲ A. Adil ▼ M. Bakayoko
- 64' ▲ P. Nazarenko ▼ N. Nurbol
- 80' ▲ E. Gorshunov ▼ D. Zhalmukan
- 80' ▲ D. Esimbekov ▼ R. Atykhanov
- 90'+5 Vitali Pryndeta
- 90'+1 ▲ R. Aslan ▼ I. Amirseitov
- 90'+1 ▲ M. Amirkhanov ▼ A. Baltabekov
- FT1-1
Đội hình
- S. Sikach
- A. Kenesbek
- G. Milojko
- V. Pryndeta
- K. Kalmuratov
- D. Borodin
- João Pedro
- R. Sakhalbaev ▼ 46'
- D. Zhalmukan ▼ 80'
- E. Altynbekov ▼ 64'
- O. Makhan ▼ 64'
Dự bị 11
- G. Ekra ▲ 46'
- B. Zulfikarov ▲ 64'
- V. Sovpel ▲ 64'
- E. Gorshunov ▲ 80'
- A. Tolegenov
- A. Tuzakbayev
- G. Bukhaidze
- M. Baurzhan
- N. Amirbek
- N. Salaydin
- V. Ghenaitis
- A. Pasechenko
- I. Amirseitov ▼ 90'
- D. Kadio
- L. Adams
- A. Baltabekov ▼ 90'
- N. Cuckić
- I. Brikner
- N. Nurbol ▼ 64'
- M. Bakayoko ▼ 64'
- R. Atykhanov ▼ 80'
- A. Rušević
Dự bị 8
- A. Adil ▲ 64'
- P. Nazarenko ▲ 64'
- D. Esimbekov ▲ 80'
- R. Aslan ▲ 90'
- M. Amirkhanov ▲ 90'
- R. Orynbassar
- A. Ješić
- S. Revyakin
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu30
41Ghi được30
42Thủng lưới42
1.17Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai16