FC Zhetysu vs Kaisar
Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-2 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 0, hòa 4, Kaisar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 12
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
- Phong độ
- DLLLW FC Zhetysu
- LLLLL Kaisar
- 2' 0-1 V. Gromyko
- 21' S. Muzhikov 1-1
- HT1-1
- 54' Orken Makhan
- 55' ▲ V. Sovpel ▼ O. Makhan
- 56' Gia Chaduneli
- 63' ▲ M. Chikanchi ▼ A. Zhumabek
- 67' 1-2 R. Yudenkov
- 73' ▲ T. Zhangylyshbay ▼ A. Zhaksylykov
- 78' Maksim Chikanchi
- 80' ▲ Elivélton Recife ▼ A. Baltabekov
- 85' ▲ R. Atykhanov ▼ T. Mosiashvili
- 85' ▲ A. Mukhamed ▼ M. Kalmyrza
- 86' Giorgi Kobuladze
- 89' ▲ S. Norbekov ▼ V. Gromyko
- 90' Serikzhan Muzhikov
- 90' Serikzhan Muzhikov
- 90' Jovan Pajović
- FT1-2
Đội hình
- A. Siukaev
- G. Chaduneli
- M. Kalmyrza ▼ 85'
- Charleston
- D. Karaman
- Victor Braga
- T. Mosiashvili ▼ 85'
- A. Baltabekov ▼ 80'
- D. Usenov
- A. Zhumabek ▼ 63'
- S. Muzhikov
Dự bị 8
- M. Chikanchi ▲ 63'
- Elivélton Recife ▲ 80'
- R. Atykhanov ▲ 85'
- A. Mukhamed ▲ 85'
- N. Dairov
- O. Kostyk
- R. Orynbassar
- S. Erniyazov
- S. Sikach
- K. Kalmuratov
- J. Pajović
- V. Pryndeta
- G. Kobuladze
- R. Yudenkov
- D. Borodin
- G. Milojko
- O. Makhan ▼ 55'
- A. Zhaksylykov ▼ 73'
- V. Gromyko ▼ 89'
Dự bị 10
- V. Sovpel ▲ 55'
- T. Zhangylyshbay ▲ 73'
- S. Norbekov ▲ 89'
- A. Tolegenov
- D. Zhalmukan
- E. Altynbekov
- M. Aymanov
- N. Salaydin
- R. Sakhalbaev
- E. Torekul
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu29
17Ghi được34
34Thủng lưới40
0.68Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai20