FC Atyrau vs Maqtaaral
Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 2-0 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 3, Maqtaaral thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Munayşı, Atyrau
- Phong độ
- DDLLW FC Atyrau
- WDLLL Maqtaaral
- 14' E. Potapov
- 15' O. Noyok11m 1-0
- 29' Z. Pairuz
- 37' E. Nsungusi 2-0
- 40' ▲ S. Sagnayev ▼ E. Potapov
- HT2-0
- 48' Matheus
- 54' Yellow Card
- 62' ▲ R. Karimov ▼ T. Zhangylyshbay
- 62' ▲ S. Nyuiadzi ▼ O. Abdurakhmanov
- 64' ▲ D. Imeri ▼ R. Dzumatov
- 74' ▲ E. Kaldybekov ▼ J. Novak
- 74' ▲ N. Zhagorov ▼ E. Kozlov
- 74' ▲ O. Omirtayev ▼ E. Nsungusi
- 80' L. Parunashvili
- 81' Red Card
- 83' Yellow Card
- 84' Z. Pairuz
- 84' Z. Pairuz
- 85' ▲ A. Zhumakhanov ▼ A. Adambayev
- 87' ▲ A. Mukhamed ▼ D. Aripov
- FT2-0
Đội hình
- E. Khatkevich
- Matheus Bissi
- N. Stepanov
- I. Stasevich
- O. Noyok
- J. Novak ▼ 74'
- G. Najaryan
- R. Dzumatov ▼ 64'
- A. Adambayev ▼ 85'
- E. Kozlov ▼ 74'
- E. Nsungusi ▼ 74'
Dự bị 10
- D. Imeri ▲ 64'
- E. Kaldybekov ▲ 74'
- N. Zhagorov ▲ 74'
- O. Omirtayev ▲ 74'
- A. Zhumakhanov ▲ 85'
- D. Antanavičius
- D. Urda
- F. Kadriu
- I. Karavayev
- N. Tokhtarov
- N. Kalmykov
- R. Yudenkov
- N. Dairov
- E. Potapov ▼ 40'
- S. Tursynbay
- D. Aripov ▼ 87'
- L. Parunashvili
- A. Shramchenko
- O. Abdurakhmanov ▼ 62'
- T. Zhangylyshbay ▼ 62'
- Z. Pairuz
Dự bị 8
- S. Sagnayev ▲ 40'
- R. Karimov ▲ 62'
- S. Nyuiadzi ▲ 62'
- A. Mukhamed ▲ 87'
- A. Hayrapetyan
- B. Sebaihi
- D. Koné
- V. Kosmynin
Thống kê
01
62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
33Ghi được37
44Thủng lưới39
0.89Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai15