Maqtaaral
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Atyrau

Maqtaaral vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: Maqtaaral 0-1 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maqtaaral thắng 0, hòa 3, FC Atyrau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
Sân vận động
Futbol Ortalığı BÏİK Main Field, Shymkent
Phong độ
WDLLL Maqtaaral
DDLLW FC Atyrau
  1. 25' O. Noyok
  2. 41' R. Karimov
  3. 45' 0-1 E. Kozlov11m
  4. HT0-1
  5. 46' D. Koné N. Dairov
  6. 46' D. Antanavičius J. Novak
  7. 62' A. Dobay P. Avetisyan
  8. 62' J. Sandoval T. Zhangylyshbay
  9. 69' E. Nsungusi D. Imeri
  10. 70' A. Mukhamed S. Doumbia
  11. 79' Z. Pairuz
  12. 80' J. Kabananga Z. Pairuz
  13. 81' O. Omirtayev E. Kozlov
  14. 86' E. Potapov
  15. FT0-1

Đội hình

Maqtaaral HLV: K. Gorovenko
  1. A. Hayrapetyan
  2. R. Yudenkov
  3. N. Dairov ▼ 46'
  4. E. Potapov
  5. S. Tursynbay
  6. S. Doumbia ▼ 70'
  7. P. Avetisyan ▼ 62'
  8. Victor Braga
  9. T. Zhangylyshbay ▼ 62'
  10. Z. Pairuz ▼ 80'
  11. R. Karimov

Dự bị 12

  1. D. Koné ▲ 46'
  2. A. Dobay ▲ 62'
  3. J. Sandoval ▲ 62'
  4. A. Mukhamed ▲ 70'
  5. J. Kabananga ▲ 80'
  6. Charleston
  7. D. Aripov
  8. D. Zhumat
  9. M. Serikbay
  10. N. Kalmykov
  11. S. Duyseshov
  12. Z. Zhaksylykov
FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. Matheus
  3. N. Stepanov
  4. A. Nabikhanov
  5. A. Zhumakhanov
  6. I. Stasevich
  7. O. Noyok
  8. D. Imeri ▼ 69'
  9. J. Novak ▼ 46'
  10. S. Takulov
  11. E. Kozlov ▼ 81'

Dự bị 9

  1. D. Antanavičius ▲ 46'
  2. E. Nsungusi ▲ 69'
  3. O. Omirtayev ▲ 81'
  4. A. Adambayev
  5. I. Karavayev
  6. M. Pangerei
  7. N. Zhagorov
  8. R. Dzumatov
  9. O. Kerimzhanov

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
37Ghi được33
39Thủng lưới44
1.19Bàn thắng mỗi trận0.89
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu