FC Atyrau
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Maqtaaral

FC Atyrau vs Maqtaaral

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 2-1 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 17 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 3, Maqtaaral thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Trọng tài
D. Tevyashov
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
WDLLL Maqtaaral
  1. 28' Matheus 1-0
  2. 29' A. Zapadnya
  3. 37' A. Sokolenko A. Filipović
  4. 45' T. Petrović 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' E. Oralbay S. Boboev
  7. 49' T. Petrovic
  8. 52' R. Yudenkov
  9. 55' A. Bruno
  10. 60' G. Kenzhebek R. Nurmugamet
  11. 60' P. Chikida E. Potapov
  12. 70' P. Baranowski
  13. 74' 2-1 A. Rozgoniuc
  14. 75' A. Saparov T. Petrović
  15. 75' M. Pangerey A. Katrich
  16. 75' M. Serikbay I. Amirseitov
  17. 87' A. Zapadnya
  18. 87' A. Tuzakbayev R. Dzumatov
  19. FT2-1

Đội hình

FC Atyrau HLV: K. Gorovenko
  1. A. Hayrapetyan
  2. P. Baranowski
  3. Matheus
  4. K. Kalmuratov
  5. N. Tarasov
  6. A. Nabikhanov
  7. A. Katrich ▼ 75'
  8. T. Petrović ▼ 75'
  9. S. Takulov
  10. P. Grzelczak
  11. A. Filipović ▼ 37'

Dự bị 11

  1. A. Sokolenko ▲ 37'
  2. A. Saparov ▲ 75'
  3. M. Pangerey ▲ 75'
  4. A. Seytkaliev
  5. A. Zhumakhanov
  6. D. Antanavičius
  7. D. Kalybayev
  8. D. Pletnev
  9. I. Karavayev
  10. N. Zhagorov
  11. R. Ibragimov
Maqtaaral HLV: A. Ferapontov
  1. S. Litovchenko
  2. A. Zapadnya
  3. I. Amirseitov ▼ 75'
  4. R. Yudenkov
  5. A. Rozgoniuc
  6. E. Potapov ▼ 60'
  7. Alex Bruno
  8. R. Nurmugamet ▼ 60'
  9. R. Akhmatov
  10. R. Dzumatov ▼ 87'
  11. S. Boboev ▼ 46'

Dự bị 10

  1. E. Oralbay ▲ 46'
  2. G. Kenzhebek ▲ 60'
  3. P. Chikida ▲ 60'
  4. M. Serikbay ▲ 75'
  5. A. Tuzakbayev ▲ 87'
  6. A. Bekbaev
  7. B. Ryskul
  8. D. Kone
  9. E. Rustemov
  10. S. Duyseshov

Thống kê

02
22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
36Ghi được39
50Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu