Kyzyl-Zhar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Aksu

Kyzyl-Zhar vs FK Aksu

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-0 FK Aksu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 3, hòa 0, FK Aksu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Phong độ
DLLLD Kyzyl-Zhar
WLLLW FK Aksu
  1. 9' B. Cmiljanić 1-0
  2. 19' M. Lima
  3. HT1-0
  4. 46' M. Shakhmetov P. Podio
  5. 51' D. Karaman
  6. 52' M. Shakhmetov
  7. 52' E. Tapalov
  8. 60' D. Khlyobas A. Saulet
  9. 60' M. Chikanchi B. Cmiljanić
  10. 61' F. Obilor
  11. 70' A. Kakimov E. Kobzar
  12. 70' A. Suley A. Christian
  13. 75' U. Zhaksybaev
  14. 83' I. Graf Y. Bushman
  15. 86' D. Marat Mailson
  16. 89' M. Chikanchi
  17. 89' E. Zemko U. Zhaksybayev
  18. 90'+3 B. Shadmanov
  19. 90'+3 R. Ospanov L. Imnadze
  20. FT1-0

Đội hình

Kyzyl-Zhar HLV: A. Aliyev
  1. D. Babakhanov
  2. D. Bulatović
  3. N. Naumov
  4. A. Saulet ▼ 60'
  5. B. Shadmanov
  6. Y. Bushman ▼ 83'
  7. E. Tapalov
  8. P. Podio ▼ 46'
  9. E. Berezkin
  10. B. Cmiljanić ▼ 60'
  11. L. Imnadze ▼ 90'

Dự bị 12

  1. M. Shakhmetov ▲ 46'
  2. D. Khlyobas ▲ 60'
  3. M. Chikanchi ▲ 60'
  4. I. Graf ▲ 83'
  5. R. Ospanov ▲ 90'
  6. A. Adilov
  7. T. Muldinov
  8. V. Zyabko
  9. A. Kumarov
  10. M. Veselinović
  11. R. Stepanov
  12. V. Petrov
FK Aksu HLV: V. Masudov
  1. M. Golubnichi
  2. F. Obilor
  3. Bryan
  4. A. Christian ▼ 70'
  5. U. Zhaksybayev ▼ 89'
  6. M. Nikolić
  7. D. Karaman
  8. A. Krasotin
  9. E. Kobzar ▼ 70'
  10. A. Solovey
  11. Mailson ▼ 86'

Dự bị 8

  1. A. Kakimov ▲ 70'
  2. A. Suley ▲ 70'
  3. D. Marat ▲ 86'
  4. E. Zemko ▲ 89'
  5. T. Agimanov
  6. T. Noskov
  7. C. Osuchukwu
  8. D. Mawutor

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
34Ghi được29
35Thủng lưới56
0.92Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu