FK Aksu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

FK Aksu vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FK Aksu 0-2 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Aksu thắng 1, hòa 0, Kyzyl-Zhar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Pavlodar
Phong độ
WLLLW FK Aksu
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 37' T. Makatsaria M. Chikanchi
  2. HT0-0
  3. 68' Yellow Card
  4. 74' A. Suley A. Murza
  5. 78' 0-1 Pernambuco
  6. 81' 0-2 M. Shakhmetov
  7. 85' D. Marat A. Solovey
  8. 85' Luiz Henrique M. Turlybek
  9. 88' A. Cheredinov L. Imnadze
  10. 88' T. Muldinov Pernambuco
  11. 90' Yellow Card
  12. 90'+4 R. Ospanov M. Shakhmetov
  13. FT0-2

Đội hình

FK Aksu HLV: R. Kostyshyn
  1. A. Gutor
  2. F. Obilor
  3. Bryan
  4. R. Yessimov
  5. U. Zhaksybayev
  6. C. Osuchukwu
  7. N. Eskić
  8. A. Murza ▼ 74'
  9. Toni Silva
  10. A. Solovey ▼ 85'
  11. M. Turlybek ▼ 85'

Dự bị 10

  1. A. Suley ▲ 74'
  2. D. Marat ▲ 85'
  3. Luiz Henrique ▲ 85'
  4. E. Akhmetov
  5. I. Trofimets
  6. I. Zhilov
  7. S. Sagnayev
  8. K. Zhyrgalbek
  9. T. Agimanov
  10. E. Zemko
Kyzyl-Zhar HLV: A. Aliyev
  1. R. Stepanov
  2. N. Naumov
  3. B. Van Den Bogaert
  4. B. Shadmanov
  5. M. Shakhmetov ▼ 90'
  6. Y. Bushman
  7. E. Tapalov
  8. E. Berezkin
  9. L. Imnadze ▼ 88'
  10. M. Chikanchi ▼ 37'
  11. Pernambuco ▼ 88'

Dự bị 10

  1. T. Makatsaria ▲ 37'
  2. A. Cheredinov ▲ 88'
  3. T. Muldinov ▲ 88'
  4. R. Ospanov ▲ 90'
  5. D. Babakhanov
  6. V. Petrov
  7. V. Zyabko
  8. A. Saulet
  9. M. Veselinović
  10. A. Adilov

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
29Ghi được34
56Thủng lưới35
0.91Bàn thắng mỗi trận0.92
2Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu