FK Aksu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

FK Aksu vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FK Aksu 1-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Aksu thắng 1, hòa 0, Kyzyl-Zhar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Pavlodar
Trọng tài
T. Kumashev
Phong độ
WLLLW FK Aksu
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 1' M. Bakaev
  2. 44' R. Esimov
  3. HT0-0
  4. 55' M. Turlybek S. Johnson
  5. 55' Y. Tungyshbayev G. Zakharenko
  6. 57' E. Tapalov R. Yessimov
  7. 64' E. Kozlov T. Muldinov
  8. 64' J. N'kololo A. Murza
  9. 67' D. Marat
  10. 74' E. Kozlov
  11. 75' S. Tikhonovskiy P. Podio
  12. 83' A. Krasotin M. Bakaev
  13. 87' D. Marat 1-0
  14. 90'+5 D. Zoric
  15. 90'+5 A. Krasotin
  16. 90'+2 D. Bachek D. Marat
  17. FT1-0

Đội hình

FK Aksu HLV: R. Kostyshyn
  1. Y. Kucherenko
  2. A. Gadzhibekov
  3. U. Zhaksybayev
  4. I. Zhilov
  5. M. Bakaev ▼ 83'
  6. Y. Zadoya
  7. K. Zhyrgalbek
  8. A. Kakimov
  9. S. Johnson ▼ 55'
  10. D. Marat ▼ 90'
  11. G. Zakharenko ▼ 55'

Dự bị 12

  1. M. Turlybek ▲ 55'
  2. Y. Tungyshbayev ▲ 55'
  3. A. Krasotin ▲ 83'
  4. D. Bachek ▲ 90'
  5. A. Popov
  6. I. Kulzhanov
  7. M. Golubnichi
  8. M. Islamkulov
  9. M. Mahlangu
  10. T. Agimanov
  11. Z. Kairkenov
  12. A. Skvortsov
Kyzyl-Zhar HLV: A. Aliyev
  1. M. Lobantsev
  2. V. Karshakevich
  3. R. Yessimov ▼ 57'
  4. O. Murachev
  5. M. Koné
  6. Y. Bushman
  7. D. Zorić
  8. P. Podio ▼ 75'
  9. Gian Martins
  10. A. Murza ▼ 64'
  11. T. Muldinov ▼ 64'

Dự bị 9

  1. E. Tapalov ▲ 57'
  2. E. Kozlov ▲ 64'
  3. J. N'kololo ▲ 64'
  4. S. Tikhonovskiy ▲ 75'
  5. A. Adilov
  6. M. Gurman
  7. P. Yakovlev
  8. V. Loginovskiy
  9. R. Ospanov

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
35Ghi được40
45Thủng lưới47
1.09Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu