Kyzyl-Zhar vs FK Aksu
Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 2-1 FK Aksu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 3, hòa 0, FK Aksu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Karasay, Petropavlosvk
- Trọng tài
- B. Saryev
- Phong độ
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- WLLLW FK Aksu
- 9' Y. Tungyshbayev
- 20' 0-1 A. Abiken11m
- 22' Y. Bushman
- 28' A. Abiken
- 29' M. Koné 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Gian Martins ▼ A. Dovbnya
- 46' ▲ T. Muldinov ▼ J. Nkololo
- 46' ▲ A. Krasotin ▼ I. Kulzhanov
- 46' ▲ A. Smailov ▼ S. Khizhnichenko
- 65' Y. Bushman11m 2-1
- 68' ▲ D. Marat ▼ A. Kakimov
- 68' ▲ F. Obilor ▼ A. Gadzhibekov
- 69' ▲ P. Yakovlev ▼ D. Zorić
- 74' D. Marat
- 75' ▲ M. Turlybek ▼ M. Bakaev
- 78' A. Krasotin
- 82' ▲ D. Shmidt ▼ Y. Bushman
- 90' P. Yakovlev
- FT2-1
Đội hình
- M. Lobantsev
- V. Karshakevich
- R. Yessimov
- A. Dovbnya ▼ 46'
- O. Murachev
- M. Koné
- Y. Bushman ▼ 82'
- D. Zorić ▼ 69'
- J. N'kololo
- P. Podio
- E. Kozlov
Dự bị 12
- Gian Martins ▲ 46'
- T. Muldinov ▲ 46'
- P. Yakovlev ▲ 69'
- D. Shmidt ▲ 82'
- A. Cheredinov
- A. Panyukov
- E. Seitkanov
- M. Gorman
- S. Tikhonovskiy
- S. Živković
- V. Loginovskiy
- V. Petrov
- Y. Kucherenko
- A. Gadzhibekov ▼ 68'
- G. Suyumbayev
- U. Zhaksybayev
- M. Bakaev ▼ 75'
- K. Zhyrgalbek
- Y. Tungyshbayev
- A. Kakimov ▼ 68'
- A. Abiken
- I. Kulzhanov ▼ 46'
- S. Khizhnichenko ▼ 46'
Dự bị 11
- A. Krasotin ▲ 46'
- A. Smailov ▲ 46'
- D. Marat ▲ 68'
- F. Obilor ▲ 68'
- M. Turlybek ▲ 75'
- D. Bachek
- G. Sartakov
- I. Zhilov
- M. Islamkulov
- R. Ospanov
- Z. Kairkenov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 24 | +41 | 53 | |
| 2 | 26 | 43 - 28 | +15 | 52 | |
| 3 | 26 | 46 - 33 | +13 | 47 | |
| 4 | 26 | 34 - 36 | -2 | 42 | |
| 5 | 26 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 6 | 26 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 32 | |
| 8 | 26 | 28 - 38 | -10 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 10 | 26 | 33 - 32 | +1 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 39 | -9 | 29 | |
| 12 | 26 | 27 - 29 | -2 | 28 | |
| 13 | 26 | 25 - 35 | -10 | 28 | |
| 14 | 26 | 19 - 31 | -12 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
40Ghi được35
47Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai19