FC Okzhetpes
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Ordabasy

FC Okzhetpes vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 0-4 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 10 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 1, hòa 0, FC Ordabasy thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WLWWW FC Okzhetpes
WWWWL FC Ordabasy
  1. 6' Beksultan Shamshi
  2. 9' Askhat Tagybergen
  3. 14' 0-1 B. Abdukholikov
  4. 35' 0-2 V. Sadovskiy
  5. 42' Beksultan Shamshi
  6. 42' Beksultan Shamshi
  7. HT0-2
  8. 46' M. Kalmyrza S. Abzalov
  9. 46' S. Sovet V. Gunchenko
  10. 46' T. Erlanov B. Matić
  11. 62' Samat Shamshi
  12. 64' 0-3 A. Tagybergen11m
  13. 66' V. Vasiljev A. Tagybergen
  14. 66' A. Zhaksylykov Auro
  15. 67' N. Idrisov S. Shamshi
  16. 67' S. Sarsenov R. Bolov
  17. 67' B. Amangeldy S. Dimitrov
  18. 76' B. Islamkhan D. Narzildaev
  19. 82' K. Tolepbergen B. Shaizada
  20. 85' Dmytro Ryzhuk
  21. 86' 0-4 B. Islamkhan11m
  22. FT0-4

Đội hình

FC Okzhetpes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Popkov
  1. A. Dovgal
  2. V. Gunchenko ▼ 46'
  3. A. Tataev
  4. D. Ryzhuk
  5. I. Tsyupa
  6. B. Shamshi
  7. M. Drachenko
  8. S. Dimitrov ▼ 67'
  9. S. Shamshi ▼ 67'
  10. R. Bolov ▼ 67'
  11. S. Abzalov ▼ 46'

Dự bị 10

  1. M. Kalmyrza ▲ 46'
  2. S. Sovet ▲ 46'
  3. N. Idrisov ▲ 67'
  4. S. Sarsenov ▲ 67'
  5. B. Amangeldy ▲ 67'
  6. A. Battalov
  7. N. Chagrov
  8. V. Grab
  9. Z. Moldakaraev
  10. M. Tolebek
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada ▼ 82'
  2. Auro ▼ 66'
  3. M. Mbodj
  4. S. Maliy
  5. S. Astanov
  6. B. Matić ▼ 46'
  7. D. Narzildaev ▼ 76'
  8. A. Tagybergen ▼ 66'
  9. M. Fedin
  10. V. Sadovskiy
  11. B. Abdukholikov

Dự bị 10

  1. T. Erlanov ▲ 46'
  2. V. Vasiljev ▲ 66'
  3. A. Zhaksylykov ▲ 66'
  4. B. Islamkhan ▲ 76'
  5. K. Tolepbergen ▲ 82'
  6. G. Suyumbayev
  7. S. Umarov
  8. Y. Tungyshbayev
  9. Jorginho
  10. M. Seysen

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
37Ghi được64
48Thủng lưới34
1.16Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu