FC Ordabasy
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Okzhetpes

FC Ordabasy vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-0 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 9, hòa 0, FC Okzhetpes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 28' Jorginho M. Fedin
  2. 33' Auro 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Tolebek M. Kalmyrza
  5. 63' A. Zhaksylykov V. Vasiljev
  6. 63' S. Umarov B. Abdukholikov
  7. 73' B. Shamshi S. Zhumakhanov
  8. 73' S. Sarsenov R. Bolov
  9. 79' A. Dzhigero S. Abzalov
  10. 82' V. Sadovskiy Jorginho
  11. 84' Z. Moldakaraev S. Shamshi
  12. FT1-0

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. Auro
  3. S. Maliy
  4. M. Mbodj
  5. M. Fedin ▼ 28'
  6. B. Matić
  7. R. Petrović
  8. G. Suyumbayev
  9. V. Vasiljev ▼ 63'
  10. A. Tagybergen
  11. B. Abdukholikov ▼ 63'

Dự bị 10

  1. Jorginho ▲ 28'
  2. A. Zhaksylykov ▲ 63'
  3. S. Umarov ▲ 63'
  4. V. Sadovskiy ▲ 82'
  5. A. Bakhtiyarov
  6. B. Tazhibay
  7. K. Tolepbergen
  8. M. Khalmatov
  9. M. Seysen
  10. Y. Tungyshbayev
FC Okzhetpes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Popkov
  1. N. Chagrov
  2. S. Shamshi ▼ 84'
  3. D. Ryzhuk
  4. A. Tataev
  5. I. Tsyupa
  6. S. Dimitrov
  7. M. Kalmyrza ▼ 46'
  8. M. Drachenko
  9. S. Abzalov ▼ 79'
  10. R. Bolov ▼ 73'
  11. S. Zhumakhanov ▼ 73'

Dự bị 12

  1. M. Tolebek ▲ 46'
  2. B. Shamshi ▲ 73'
  3. S. Sarsenov ▲ 73'
  4. A. Dzhigero ▲ 79'
  5. Z. Moldakaraev ▲ 84'
  6. A. Battalov
  7. B. Amangeldy
  8. I. Brikner
  9. N. Idrisov
  10. S. Sovet
  11. V. Grab
  12. V. Gunchenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
64Ghi được37
34Thủng lưới48
1.73Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu