FK Aksu vs FC Tobol
Tỷ số chung cuộc: FK Aksu 3-0 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Aksu thắng 2, hòa 0, FC Tobol thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Pavlodar
- Trọng tài
- G. Chekhovskiy
- Phong độ
- WLLLW FK Aksu
- WWLWW FC Tobol
- 2' R. Yessimov 1-0
- 4' K. Zhyrgalbek
- 7' Toni Silva 2-0
- 13' F. Obilor
- 22' T. Silva
- 36' L. Zličić 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Zhaksylykov ▼ I. Sergeev
- 61' ▲ S. Zharynbetov ▼ D. Jovančić
- 64' ▲ A. Smailov ▼ M. Turlybek
- 77' ▲ Z. Zhumashev ▼ B. Kairov
- 84' ▲ I. Zhilov ▼ Y. Tungyshbayev
- 90' ▲ A. Kakimov ▼ K. Zhyrgalbek
- 90' ▲ Gilson Costa ▼ L. Zličić
- FT3-0
Đội hình
- Y. Kucherenko
- G. Suyumbayev
- F. Obilor
- R. Yessimov
- U. Zhaksybayev
- M. Bakaev
- K. Zhyrgalbek ▼ 90'
- L. Zličić ▼ 90'
- Y. Tungyshbayev ▼ 84'
- Toni Silva
- M. Turlybek ▼ 64'
Dự bị 12
- A. Smailov ▲ 64'
- I. Zhilov ▲ 84'
- A. Kakimov ▲ 90'
- Gilson Costa ▲ 90'
- A. Krasotin
- A. Popov
- D. Marat
- G. Zakharenko
- M. Golubnichi
- O. Dytyatyev
- T. Agimanov
- Z. Kairkenov
- T. Akmurzin
- S. Maliy
- A. Amanović
- A. Marochkin
- B. Kairov ▼ 77'
- Z. Tošić
- S. Muzhikov
- A. Tagybergen
- D. Jovančić ▼ 61'
- S. Deblé
- I. Sergeev ▼ 46'
Dự bị 9
- A. Zhaksylykov ▲ 46'
- S. Zharynbetov ▲ 61'
- Z. Zhumashev ▲ 77'
- D. Panov
- D. Semchenkov
- R. Asrankulov
- S. Busurmanov
- V. Kulpeisov
- V. Vasiljev
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 24 | +41 | 53 | |
| 2 | 26 | 43 - 28 | +15 | 52 | |
| 3 | 26 | 46 - 33 | +13 | 47 | |
| 4 | 26 | 34 - 36 | -2 | 42 | |
| 5 | 26 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 6 | 26 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 32 | |
| 8 | 26 | 28 - 38 | -10 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 10 | 26 | 33 - 32 | +1 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 39 | -9 | 29 | |
| 12 | 26 | 27 - 29 | -2 | 28 | |
| 13 | 26 | 25 - 35 | -10 | 28 | |
| 14 | 26 | 19 - 31 | -12 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
35Ghi được58
45Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai32