FC Tobol
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Aksu

FC Tobol vs FK Aksu

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 2-0 FK Aksu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 5, hòa 0, FK Aksu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Kostanay
Trọng tài
D. Sakhi
Phong độ
WWLWW FC Tobol
WLLLW FK Aksu
  1. 12' Z. Tošić 1-0
  2. 20' D. Bachek
  3. 25' I. Zhilov
  4. HT1-0
  5. 46' I. Kulzhanov D. Bachek
  6. 60' A. Smailov I. Zhilov
  7. 61' R. Požeg I. Sergeev
  8. 73' A. Tagybergen 2-0
  9. 81' Z. Zhumashev Z. Tošić
  10. 84' M. Turlybek Y. Tungyshbayev
  11. 85' A. Smailov
  12. 88' R. Asrankulov S. Zharynbetov
  13. 88' R. Ospanov A. Krasotin
  14. 88' T. Agimanov D. Marat
  15. FT2-0

Đội hình

FC Tobol HLV: A. Moskalenko
  1. D. Nepogodov
  2. Ž. Tomašević
  3. S. Maliy
  4. B. Kairov
  5. Z. Tošić ▼ 81'
  6. A. Tagybergen
  7. D. Jovančić
  8. V. Vasiljev
  9. S. Zharynbetov ▼ 88'
  10. I. Sergeev ▼ 61'
  11. A. Zhaksylykov

Dự bị 9

  1. R. Požeg ▲ 61'
  2. Z. Zhumashev ▲ 81'
  3. R. Asrankulov ▲ 88'
  4. A. Mokin
  5. D. Miroshnichenko
  6. D. Semchenkov
  7. Rúben Brígido
  8. S. Busurmanov
  9. V. Kulpeisov
FK Aksu HLV: R. Kostyshyn
  1. M. Islamkulov
  2. A. Gadzhibekov
  3. G. Suyumbayev
  4. F. Obilor
  5. U. Zhaksybayev
  6. I. Zhilov ▼ 60'
  7. K. Zhyrgalbek
  8. Y. Tungyshbayev ▼ 84'
  9. D. Bachek ▼ 46'
  10. A. Krasotin ▼ 88'
  11. D. Marat ▼ 88'

Dự bị 7

  1. I. Kulzhanov ▲ 46'
  2. A. Smailov ▲ 60'
  3. M. Turlybek ▲ 84'
  4. R. Ospanov ▲ 88'
  5. T. Agimanov ▲ 88'
  6. A. Popov
  7. Y. Kucherenko

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
58Ghi được35
58Thủng lưới45
1.53Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu