Arys
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Taraz

Arys vs FC Taraz

Tỷ số chung cuộc: Arys 0-0 FC Taraz tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arys thắng 2, hòa 3, FC Taraz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Turkistan Arena, Turkistan
Trọng tài
A. Kuchin
Phong độ
WDDLW Arys
LDDWL FC Taraz
  1. 4' M. Fedin
  2. 34' A. Taubay
  3. 43' L. Gadrani
  4. HT0-0
  5. 54' B. Baytana
  6. 75' A. Zaleskiy
  7. 77' A. Mukhamed T. Nuserbayev
  8. 85' S. Abilgazy
  9. 89' K. Taipov A. Nurgaliev
  10. 90'+6 B. Nurdaulet
  11. 90'+13 E. Tapalov F. Musabekov
  12. 90'+14 A. Christian A. Kenesbek
  13. 90'+6 B. Nurdaulet A. Taubay
  14. 90' D. Karaman Z. Kozhamberdy
  15. 90'+6 Jorge Elias A. Zhumabek
  16. 90' M. Shakhmetov M. Gamakov
  17. FT0-0

Đội hình

Arys HLV: V. Gazzaev
  1. E. Tokotaev
  2. A. Zaleskiy
  3. O. Kerymzhanov
  4. A. Kleshchenko
  5. S. Abilgazy
  6. A. Nurgaliev ▼ 89'
  7. A. Diakhate
  8. M. Fedin
  9. C. Osuchukwu
  10. F. Musabekov ▼ 90'
  11. T. Nuserbayev ▼ 77'

Dự bị 10

  1. A. Mukhamed ▲ 77'
  2. K. Taipov ▲ 89'
  3. E. Tapalov ▲ 90'
  4. B. Toktarbay
  5. L. Skvortsov
  6. S. Abzalov
  7. S. Satanov
  8. A. Abbas
  9. B. Akbergen
  10. E. Balayev
FC Taraz HLV: N. Mazbaev
  1. M. Seysen
  2. E. Akhmetov
  3. M. Amirkhanov
  4. Z. Kozhamberdy ▼ 90'
  5. N. Dairov
  6. A. Kenesbek ▼ 90'
  7. L. Gadrani
  8. B. Baytana
  9. M. Gamakov ▼ 90'
  10. A. Taubay ▼ 90'
  11. A. Zhumabek ▼ 90'

Dự bị 11

  1. A. Christian ▲ 90'
  2. B. Nurdaulet ▲ 90'
  3. D. Karaman ▲ 90'
  4. Jorge Elias ▲ 90'
  5. M. Shakhmetov ▲ 90'
  6. A. Sapargalyev
  7. A. Suley
  8. B. Aytbaev
  9. D. Kavlinov
  10. E. Kuantayev
  11. Z. Zhaksylykov

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
31Ghi được48
46Thủng lưới43
0.94Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu