Arys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Taraz

Arys vs FC Taraz

Tỷ số chung cuộc: Arys 0-1 FC Taraz tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arys thắng 2, hòa 3, FC Taraz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Sân vận động
Turkistan Arena, Turkistan
Trọng tài
S. Nozhenko
Phong độ
WDDLW Arys
LDDWL FC Taraz
  1. 7' B. Beysenov
  2. HT0-0
  3. 61' T. Amirov A. Mukhamed
  4. 67' S. Živković M. Tolebek
  5. 77' 0-1 Pedro Eugénio
  6. 82' D. Karaman M. Shakhmetov
  7. 85' D. Evstigneev A. Kenesbek
  8. 86' M. Stojanović B. Beyssenov
  9. 88' T. Nuserbajev
  10. 90'+2 A. Zhumabek
  11. 90' A. Zhumabek N. Adamović
  12. FT0-1

Đội hình

Arys HLV: A. Buribaev
  1. A. Pasechenko
  2. A. Zaleskiy
  3. O. Kerymzhanov
  4. M. Tolebek ▼ 67'
  5. L. Adams
  6. B. Beyssenov ▼ 86'
  7. P. Deobald
  8. N. Bocharov
  9. T. Nuserbayev
  10. A. Mukhamed ▼ 61'
  11. C. Ncobi

Dự bị 12

  1. T. Amirov ▲ 61'
  2. S. Živković ▲ 67'
  3. M. Stojanović ▲ 86'
  4. A. Abbas
  5. A. Chizh
  6. B. Alipbekov
  7. K. Taipov
  8. N. Buribayev
  9. N. Dairov
  10. S. Maksymkhan
  11. S. Pavlov
  12. Y. Smirnov
FC Taraz HLV: V. Minasyan
  1. M. Seysen
  2. E. Akhmetov
  3. B. Shaikhov
  4. F. Obilor
  5. A. Kenesbek ▼ 85'
  6. Z. Zhaksylykov
  7. B. Baytana
  8. M. Shakhmetov ▼ 82'
  9. N. Adamović ▼ 90'
  10. K. Alphonse
  11. Pedro Eugénio

Dự bị 11

  1. D. Karaman ▲ 82'
  2. D. Evstigneev ▲ 85'
  3. A. Zhumabek ▲ 90'
  4. A. Khamytbekov
  5. A. Sapargalyev
  6. B. Aytbaev
  7. E. Kaldybekov
  8. G. Kan
  9. S. Shcherbakov
  10. Y. Toibekov
  11. Z. Kozhamberdy

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
27Ghi được36
51Thủng lưới45
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu