FC Taraz vs Arys
Tỷ số chung cuộc: FC Taraz 1-1 Arys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Taraz thắng 5, hòa 3, Arys thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Taraz
- Trọng tài
- A. Zatula
- Phong độ
- LDDWL FC Taraz
- WDDLW Arys
- 31' Y. Akhmetov
- 42' M. Shakhmetov
- HT0-0
- 61' ▲ D. Karaman ▼ M. Shakhmetov
- 61' ▲ M. Tolebek ▼ S. Maksymkhan
- 70' 0-1 T. Amirov
- 71' ▲ Z. Kozhamberdy ▼ A. Suley
- 79' A. Zaleskiy
- 82' ▲ B. Beyssenov ▼ N. Bocharov
- 82' ▲ L. Adams ▼ N. Buribayev
- 83' N. Adamovic
- 85' M. Tolebek
- 87' Z. Kozhamberdy 1-1
- 89' Yellow Card
- 89' Yellow Card
- 89' ▲ A. Abbas ▼ B. Janković
- 89' ▲ A. Mukhamed ▼ T. Amirov
- 90'+4 ▲ G. Kan ▼ N. Adamović
- FT1-1
Đội hình
- M. Seysen
- E. Akhmetov
- F. Obilor
- A. Kenesbek
- B. Baytana
- M. Shakhmetov ▼ 61'
- D. Evstigneev
- N. Adamović ▼ 90'
- A. Suley ▼ 71'
- K. Alphonse
- Pedro Eugénio
Dự bị 12
- D. Karaman ▲ 61'
- Z. Kozhamberdy ▲ 71'
- G. Kan ▲ 90'
- A. Khamytbekov
- A. Sapargalyev
- B. Aytbaev
- B. Shaikhov
- D. Babakhanov
- E. Kaldybekov
- M. Amirkhanov
- Y. Toibekov
- Z. Zhaksylykov
- A. Pasechenko
- A. Zaleskiy
- O. Kerymzhanov
- S. Živković
- A. Chizh
- B. Janković ▼ 89'
- N. Bocharov ▼ 82'
- S. Maksymkhan ▼ 61'
- N. Buribayev ▼ 82'
- T. Nuserbayev
- T. Amirov ▼ 89'
Dự bị 9
- M. Tolebek ▲ 61'
- B. Beyssenov ▲ 82'
- L. Adams ▲ 82'
- A. Abbas ▲ 89'
- A. Mukhamed ▲ 89'
- G. Suleymen
- S. Nkobie
- S. Pavlov
- Y. Smirnov
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 18 | +36 | 61 | |
| 2 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 3 | 26 | 52 - 21 | +31 | 51 | |
| 4 | 26 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 5 | 26 | 36 - 35 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 35 - 40 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 25 - 34 | -9 | 33 | |
| 8 | 26 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 9 | 26 | 25 - 31 | -6 | 32 | |
| 10 | 26 | 27 - 34 | -7 | 29 | |
| 11 | 26 | 25 - 40 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 22 - 40 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 44 | -20 | 19 | |
| 14 | 26 | 23 - 47 | -24 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
36Ghi được27
45Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai18