Urawa Reds W vs Tokyo Verdy Beleza W
Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 3-1 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 5, hòa 5, Tokyo Verdy Beleza W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- WE League · Vòng 3
- Phong độ
- WLWWW Urawa Reds W
- WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
- 4' Kotono Sakakibara 1-0
- 28' Wakana Onishi · Maria Kikuchi 2-0
- 31' ▲ Sana Morota ▼ Hinata Ide
- 37' Miki Ito · Wakana Onishi 3-0
- 39' 3-1 Rihona Ujihara · Nanami Kitamura
- 45' ▲ Hikaru Naomoto ▼ Kozue Ando
- 45' ▲ Akimi Kawafune ▼ Sunshine Fontes
- HT3-1
- 52' Ema Matsuoka
- 64' ▲ Kotone Ito ▼ Honoka Sunaga
- 64' ▲ Niko Shikida ▼ Nanami Kitamura
- 67' ▲ Ririka Tanno ▼ Wakana Onishi
- 76' ▲ Hanae Shibata ▼ Chika Kato
- 81' ▲ Moka Hiwatari ▼ Rihona Ujihara
- 90' ▲ Easther Mayi Kith ▼ Madoka Sakurai
- 90' ▲ Ena Takatsuka ▼ Miki Ito
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Ikeda
- 28M. Sakurai ▼ 90'
- 7H. Takahashi
- 13R. Nagashima
- 30Nonoka Nagao
- 6C. Kato ▼ 76'
- 14M. Kikuchi
- 5M. Ito ▼ 90'
- 8K. Sakakibara
- 19Sunshine Fontes ▼ 45'
- 16W. Onishi ▼ 67'
Dự bị 7
- 12S. Fukuda
- 11A. Kawafune ▲ 45'
- 2E. Mayi Kith ▲ 90'
- 18H. Shibata ▲ 76'
- 20E. Takatsuka ▲ 90'
- 26R. Tanno ▲ 67'
- 21Laurie Teinturier
- 1N. Noda
- 22H. Ide ▼ 31'
- 32Ema Matsuoka
- 3T. Muramatsu
- 5S. Matsuda
- 35H. Sunaga ▼ 64'
- 6R. Sumida
- 7N. Kitamura ▼ 64'
- 19Y. Shiokoshi
- 13R. Ujihara ▼ 81'
- 40K. Ando ▼ 45'
Dự bị 7
- 11M. Hiwatari ▲ 81'
- 20Rikako Kobayashi
- 24I. Kotone
- 8H. Naomoto ▲ 45'
- 38N. Shikida ▲ 64'
- 21Mayu Mizuguchi
- 43Sana Morota ▲ 31'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 7 - 5 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 6 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 7 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 8 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 11 | 3 | 3 - 9 | -6 | 3 | |
| 12 | 4 | 4 - 8 | -4 | 2 |
So sánh
3Trận đấu3
9Ghi được7
2Thủng lưới5
3Bàn thắng mỗi trận2.33
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4