Tokyo Verdy Beleza W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa Reds W

Tokyo Verdy Beleza W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 0-2 Urawa Reds W tại WE League, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 0, hòa 5, Urawa Reds W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 1
Sân vận động
Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
Phong độ
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
WLWWW Urawa Reds W
  1. 12' 0-1 M. Shimada · Y. Shiokoshi
  2. 41' M. Shinjo S. Miura
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 S. Fujisaki
  5. 58' Y. Aoki H. Suzuki
  6. 62' E. Takatsuka S. Fujisaki
  7. 74' W. Goto R. Nagashima
  8. 86' S. Kimura M. Kinoshita
  9. 90'+1 H. Nishio R. Ishikawa
  10. 90'+1 Y. Maehara M. Shimada
  11. FT0-2

Đội hình

Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu
  3. 5S. Matsuda
  4. 22Y. Sakabe
  5. 4S. Miura ▼ 41'
  6. 8O. Kanno
  7. 7N. Kitamura
  8. 10M. Kinoshita ▼ 86'
  9. 18K. Iwasaki
  10. 19Y. Yamamoto
  11. 32H. Suzuki ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 14M. Shinjo ▲ 41'
  2. 26Y. Aoki ▲ 58'
  3. 13S. Kimura ▲ 86'
  4. 2M. Kobayashi
  5. 1M. Tanaka
  6. 27M. Hiwatari
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 7H. Takahashi
  3. 13R. Nagashima ▼ 74'
  4. 3R. Ishikawa ▼ 90'
  5. 18H. Shibata
  6. 5M. Ito
  7. 2Y. Endo
  8. 19Y. Shiokoshi
  9. 6A. Kurishima
  10. 15M. Shimada ▼ 90'
  11. 36S. Fujisaki ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 20E. Takatsuka ▲ 62'
  2. 4W. Goto ▲ 74'
  3. 17H. Nishio ▲ 90'
  4. 35Y. Maehara ▲ 90'
  5. 12S. Fukuda
  6. 24A. Takeuchi
  7. 32K. Akimoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu26
50Ghi được53
16Thủng lưới13
2.27Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu