Urawa Reds W
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Tokyo Verdy Beleza W

Urawa Reds W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 3-3 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 5, hòa 5, Tokyo Verdy Beleza W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 22
Phong độ
WLWWW Urawa Reds W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. 9' 0-1 H. Suzuki
  2. 23' 0-2 T. Muramatsu · M. Kinoshita
  3. 40' K. Seike 1-2
  4. 43' 1-3 O. Kanno
  5. HT1-3
  6. 46' K. Osafune Y. Shiokoshi
  7. 46' M. Sasaki Y. Mizutani
  8. 46' A. Kurishima F. Tsunoda
  9. 65' K. Iwasaki A. Miyagawa
  10. 69' K. Osafune 2-3
  11. 77' C. Kamiya H. Suzuki
  12. 77' A. Iwashimizu O. Kanno
  13. 79' Y. Sugasawa M. Shimada
  14. 86' S. Suzuki S. Ikeda
  15. 90'+1 K. Seike · M. Ito 3-3
  16. FT3-3

Đội hình

Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda ▼ 86'
  2. 17Y. Endo
  3. 7H. Takahashi
  4. 3R. Ishikawa
  5. 11K. Seike
  6. 18H. Shibata
  7. 5M. Ito
  8. 19Y. Shiokoshi ▼ 46'
  9. 16Y. Mizutani ▼ 46'
  10. 14F. Tsunoda ▼ 46'
  11. 15M. Shimada ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 2K. Osafune ▲ 46'
  2. 4M. Sasaki ▲ 46'
  3. 6A. Kurishima ▲ 46'
  4. 9Y. Sugasawa ▲ 79'
  5. 21S. Suzuki ▲ 86'
  6. 13R. Nagashima
  7. 26R. Tanno
Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu
  3. 6A. Miyagawa ▼ 65'
  4. 5S. Matsuda
  5. 22Y. Sakabe
  6. 8O. Kanno ▼ 77'
  7. 7N. Kitamura
  8. 10M. Kinoshita
  9. 19Y. Yamamoto
  10. 15M. Hijikata
  11. 32H. Suzuki ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 18K. Iwasaki ▲ 65'
  2. 9C. Kamiya ▲ 77'
  3. 33A. Iwashimizu ▲ 77'
  4. 1Momoko Tanaka
  5. 4A. Nishikawa
  6. 27M. Hiwatari
  7. 29M. Matsunaga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
55Ghi được47
17Thủng lưới18
2.5Bàn thắng mỗi trận2.14
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu