Vegalta Sendai W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa Reds W

Vegalta Sendai W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai W 0-1 Urawa Reds W tại WE League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai W thắng 2, hòa 0, Urawa Reds W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 19
Sân vận động
Ishinomaki Football Ground, Ishinomaki
Phong độ
WLWLL Vegalta Sendai W
WLWWW Urawa Reds W
  1. 35' 0-1 M. Sakurai · R. Tanno
  2. HT0-1
  3. 46' E. Takatsuka M. Sakurai
  4. 54' M. Takahira R. Sasaki
  5. 54' M. Ibaraki Y. Endo
  6. 59' H. Hirakawa Y. Shiokoshi
  7. 61' K. Osafune K. Iwaki
  8. 78' R. Nagashima A. Kurishima
  9. 90'+1 R. Okamura R. Tanno
  10. FT0-1

Đội hình

Vegalta Sendai W HLV: J. Sunaga
  1. 1A. Saito
  2. 5A. Kunitake
  3. 17R. Sasaki ▼ 54'
  4. 32K. Iwaki ▼ 61'
  5. 10E. Nakajima
  6. 7R. Sumida
  7. 26A. Nishino
  8. 30Miwa Sasaki
  9. 24Y. Endo ▼ 54'
  10. 18S. Esaki
  11. 31A. Tsuda

Dự bị 7

  1. 4M. Takahira ▲ 54'
  2. 14M. Ibaraki ▲ 54'
  3. 2K. Osafune ▲ 61'
  4. 11M. Goto
  5. 8W. Onishi
  6. 16M. Yokobori
  7. 27S. Niina
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 7H. Takahashi
  3. 4W. Goto
  4. 3R. Ishikawa
  5. 5M. Ito
  6. 2Y. Endo ▼ 54'
  7. 19Y. Shiokoshi ▼ 59'
  8. 14F. Tsunoda
  9. 26R. Tanno ▼ 90'
  10. 6A. Kurishima ▼ 78'
  11. 28M. Sakurai ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 20E. Takatsuka ▲ 46'
  2. 34H. Hirakawa ▲ 59'
  3. 13R. Nagashima ▲ 78'
  4. 22R. Okamura ▲ 90'
  5. 18H. Shibata
  6. 36S. Fujisaki
  7. 12S. Fukuda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu26
15Ghi được53
52Thủng lưới13
0.68Bàn thắng mỗi trận2.04
3Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu