Vegalta Sendai W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa Reds W

Vegalta Sendai W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai W 0-3 Urawa Reds W tại WE League, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai W thắng 2, hòa 0, Urawa Reds W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 16
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
WLWLL Vegalta Sendai W
WLWWW Urawa Reds W
  1. 15' 0-1 A. Kurishima
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 M. Ito · Y. Endo
  4. 52' F. Tsunoda Y. Shiokoshi
  5. 57' R. Sasaki Carla Bautista
  6. 57' M. Goto S. Ishizaka
  7. 63' Y. Sugasawa M. Shimada
  8. 73' 0-3 K. Seike · A. Kurishima
  9. 79' M. Sasaki Y. Mizutani
  10. 79' K. Osafune R. Ishikawa
  11. 79' H. Nishio K. Seike
  12. 82' N. Takeda M. Takahira
  13. FT0-3

Đội hình

Vegalta Sendai W HLV: S. Sudo
  1. 1A. Saito
  2. 4M. Takahira ▼ 82'
  3. 5A. Kunitake
  4. 27H. Tabata
  5. 22K. Yoshioka
  6. 10E. Nakajima
  7. 7R. Sumida
  8. 25M. Ota
  9. 37S. Ishizaka ▼ 57'
  10. 18Carla Bautista ▼ 57'
  11. 20M. Hirosawa

Dự bị 7

  1. 17R. Sasaki ▲ 57'
  2. 11M. Goto ▲ 57'
  3. 13N. Takeda ▲ 82'
  4. 26A. Nishino
  5. 6I. Hara
  6. 16M. Matsumoto
  7. 19K. Sato
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 17Y. Endo
  3. 24W. Goto
  4. 3R. Ishikawa ▼ 79'
  5. 11K. Seike ▼ 79'
  6. 6A. Kurishima
  7. 18H. Shibata
  8. 5M. Ito
  9. 19Y. Shiokoshi ▼ 52'
  10. 16Y. Mizutani ▼ 79'
  11. 15M. Shimada ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 14F. Tsunoda ▲ 52'
  2. 9Y. Sugasawa ▲ 63'
  3. 4M. Sasaki ▲ 79'
  4. 2K. Osafune ▲ 79'
  5. 27H. Nishio ▲ 79'
  6. 12S. Fukuda
  7. 30R. Okamura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được55
40Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu