Urawa Reds W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vegalta Sendai W

Urawa Reds W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 2-0 Vegalta Sendai W tại WE League, 25 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 8, hòa 0, Vegalta Sendai W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 7
Trọng tài
K. Matsuo
Phong độ
WLWWW Urawa Reds W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. 4' K. Ando · Y. Shiokoshi 1-0
  2. 40' Y. Endo · Y. Sugasawa 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Ibaraki N. Ichise
  5. 61' S. Bulatović H. Miyazawa
  6. 67' K. Sato M. Goto
  7. 78' M. Takahira M. Manya
  8. 79' A. Nishino M. Matsunaga
  9. 81' S. Uemura K. Seike
  10. 87' S. Ueno Y. Mizutani
  11. 87' H. Nishio M. Shimada
  12. 90'+3 K. Nishimura Y. Endo
  13. 90'+4 R. Tanno Y. Sugasawa
  14. FT2-0

Đội hình

Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 12S. Fukuda
  2. 17Y. Endo ▼ 90'
  3. 30R. Ishikawa
  4. 11K. Seike ▼ 81'
  5. 6A. Kurishima
  6. 8H. Naomoto
  7. 19Y. Shiokoshi
  8. 16Y. Mizutani ▼ 87'
  9. 10K. Ando
  10. 9Y. Sugasawa ▼ 90'
  11. 15M. Shimada ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 14S. Uemura ▲ 81'
  2. 5S. Ueno ▲ 87'
  3. 27H. Nishio ▲ 87'
  4. 28K. Nishimura ▲ 90'
  5. 26R. Tanno ▲ 90'
  6. 32R. Yamazaki
  7. 4M. Sasaki
Vegalta Sendai W HLV: T. Matsuda
  1. 16M. Matsumoto
  2. 22M. Manya ▼ 78'
  3. 3N. Ichise ▼ 46'
  4. 5A. Kunitake
  5. 23P. Philawan
  6. 28M. Matsunaga ▼ 79'
  7. 10E. Nakajima
  8. 9H. Miyazawa ▼ 61'
  9. 25R. Funaki
  10. 11M. Goto ▼ 67'
  11. 8M. Yakata

Dự bị 7

  1. 2M. Ibaraki ▲ 46'
  2. 15S. Bulatović ▲ 61'
  3. 19K. Sato ▲ 67'
  4. 4M. Takahira ▲ 78'
  5. 26A. Nishino ▲ 79'
  6. 6I. Hara
  7. 1A. Saito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
50Ghi được20
17Thủng lưới25
2.5Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu