Urawa Reds W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vegalta Sendai W

Urawa Reds W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 2-0 Vegalta Sendai W tại WE League, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 8, hòa 0, Vegalta Sendai W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 11
Phong độ
WLWWW Urawa Reds W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. 13' K. Seike · Y. Endo 1-0
  2. 19' S. Ishizaka M. Sasaki
  3. 44' M. Shimada · Y. Shiokoshi 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Nishino E. Nakajima
  6. 46' M. Matsunaga C. Okeke
  7. 74' Y. Sugasawa M. Ito
  8. 74' M. Sasaki Y. Mizutani
  9. 75' N. Takeda Carla Bautista
  10. 88' R. Tanno M. Shimada
  11. 88' Paula Guerrero R. Sumida
  12. FT2-0

Đội hình

Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 17Y. Endo
  3. 13R. Nagashima
  4. 3R. Ishikawa
  5. 11K. Seike
  6. 6A. Kurishima
  7. 18H. Shibata
  8. 5M. Ito ▼ 74'
  9. 19Y. Shiokoshi
  10. 16Y. Mizutani ▼ 74'
  11. 15M. Shimada ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 9Y. Sugasawa ▲ 74'
  2. 4M. Sasaki ▲ 74'
  3. 26R. Tanno ▲ 88'
  4. 12S. Fukuda
  5. 24W. Goto
  6. 7H. Takahashi
  7. 37E. Takatsuka
Vegalta Sendai W HLV: S. Sudo
  1. 16M. Matsumoto
  2. 3C. Okeke ▼ 46'
  3. 4M. Takahira
  4. 5A. Kunitake
  5. 27H. Tabata
  6. 10E. Nakajima ▼ 46'
  7. 7R. Sumida ▼ 88'
  8. 25M. Ota
  9. 18Carla Bautista ▼ 75'
  10. 20M. Hirosawa
  11. 30M. Sasaki ▼ 19'

Dự bị 7

  1. 37S. Ishizaka ▲ 19'
  2. 26A. Nishino ▲ 46'
  3. 28M. Matsunaga ▲ 46'
  4. 13N. Takeda ▲ 75'
  5. 8Paula Guerrero ▲ 88'
  6. 24Y. Endo
  7. 1A. Saito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
55Ghi được22
17Thủng lưới40
2.5Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu