Sanfrecce Hiroshima W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Parceiro Nagano W

Sanfrecce Hiroshima W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 1-0 Parceiro Nagano W tại WE League, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 5, hòa 2, Parceiro Nagano W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 16
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Umemura Y. Ito
  3. 52' F. Yanase M. Hayama
  4. 59' K. Miyamoto K. Yamamoto
  5. 59' K. Tamai R. Ouchi
  6. 71' M. Matsumoto M. Ueno
  7. 71' E. Goya N. Fujiu
  8. 74' T. Dangda H. Takahashi
  9. 78' Y. Sakai S. Hashitani
  10. 80' H. Shimada · A. Ogawa 1-0
  11. 84' K. Nakamura Y. Nakashima
  12. 84' H. Koga A. Ogawa
  13. FT1-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 15N. Fujiu ▼ 71'
  5. 38H. Shimada
  6. 9M. Ueno ▼ 71'
  7. 18M. Watanabe
  8. 10C. Takizawa
  9. 8A. Ogawa ▼ 84'
  10. 16M. Hayama ▼ 52'
  11. 11Y. Nakashima ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 23F. Yanase ▲ 52'
  2. 14M. Matsumoto ▲ 71'
  3. 3E. Goya ▲ 71'
  4. 4K. Nakamura ▲ 84'
  5. 28H. Koga ▲ 84'
  6. 30R. Song
  7. 32I. Hinaha
Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 1Y. Ito ▼ 46'
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 24S. Hashitani ▼ 78'
  5. 7S. Mitani
  6. 28Y. Inamura
  7. 11A. Kawafune
  8. 19N. Abe
  9. 13R. Ouchi ▼ 59'
  10. 17H. Takahashi ▼ 74'
  11. 36K. Yamamoto ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 21M. Umemura ▲ 46'
  2. 22K. Miyamoto ▲ 59'
  3. 30K. Tamai ▲ 59'
  4. 10T. Dangda ▲ 74'
  5. 29Y. Sakai ▲ 78'
  6. 34K. Suzuki
  7. 6H. Genma

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được25
14Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu