Parceiro Nagano W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

Parceiro Nagano W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 1-0 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 3, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 2
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. HT0-0
  2. 57' N. Fujiu Y. Kinga
  3. 57' M. Matsumoto Y. Tachibana
  4. 67' H. Suzuki R. Okutsu
  5. 70' M. Yoshino R. Ouchi
  6. 72' I. Nagae K. Iwashita
  7. 79' T. Dangda K. Miyamoto
  8. 80' M. Ito · A. Kawafune 1-0
  9. 84' S. Mori M. Ueno
  10. FT1-0

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 21M. Umemura
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita ▼ 72'
  4. 2R. Okutsu ▼ 67'
  5. 22C. Okugawa
  6. 24S. Hashitani
  7. 8Y. Fukuta
  8. 14M. Kikuchi
  9. 18M. Ito
  10. 20K. Miyamoto ▼ 79'
  11. 11A. Kawafune

Dự bị 7

  1. 16H. Suzuki ▲ 67'
  2. 4I. Nagae ▲ 72'
  3. 10T. Dangda ▲ 79'
  4. 31Y. Kazama
  5. 6M. Okubo
  6. 7S. Mitani
  7. 25N. Pram-Nak
Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 1R. Konomi
  2. 2Y. Kinga ▼ 57'
  3. 5C. Ichinose
  4. 3E. Goya
  5. 18M. Watanabe
  6. 26Y. Tachibana ▼ 57'
  7. 20N. Shimabukuro
  8. 9M. Ueno ▼ 84'
  9. 11Y. Nakashima
  10. 13M. Takahashi
  11. 17R. Ouchi ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 15N. Fujiu ▲ 57'
  2. 14M. Matsumoto ▲ 57'
  3. 19M. Yoshino ▲ 70'
  4. 27S. Mori ▲ 84'
  5. 4K. Nakamura
  6. 22N. Fujita
  7. 6M. Sayama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
21Ghi được26
40Thủng lưới25
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu