Sanfrecce Hiroshima W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Parceiro Nagano W

Sanfrecce Hiroshima W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 2-0 Parceiro Nagano W tại WE League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 5, hòa 2, Parceiro Nagano W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 18
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. 7' M. Ueno 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Dangda N. Abe
  4. 46' A. Kawafune H. Suzuki
  5. 46' Y. Inamura K. Miyamoto
  6. 69' F. Yanase M. Watanabe
  7. 69' R. Song H. Koga
  8. 70' M. Okubo M. Kikuchi
  9. 76' M. Ueno · Y. Nakashima 2-0
  10. 77' R. Okutsu c. Nanao
  11. 81' M. Matsumoto Y. Tachibana
  12. 81' M. Takahashi M. Ueno
  13. 90'+2 A. Kasahara Y. Nakashima
  14. FT2-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 22N. Fujita
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 8A. Ogawa
  5. 15N. Fujiu
  6. 18M. Watanabe ▼ 69'
  7. 26Y. Tachibana ▼ 81'
  8. 20N. Shimabukuro
  9. 9M. Ueno ▼ 81'
  10. 11Y. Nakashima ▼ 90'
  11. 28H. Koga ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 23F. Yanase ▲ 69'
  2. 30R. Song ▲ 69'
  3. 14M. Matsumoto ▲ 81'
  4. 13M. Takahashi ▲ 81'
  5. 29A. Kasahara ▲ 90'
  6. 3E. Goya
  7. 31M. Fukumoto
Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 21M. Umemura
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 22C. Okugawa
  5. 27c. Nanao ▼ 77'
  6. 8Y. Fukuta
  7. 14M. Kikuchi ▼ 70'
  8. 16H. Suzuki ▼ 46'
  9. 18M. Ito
  10. 20K. Miyamoto ▼ 46'
  11. 19N. Abe ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10T. Dangda ▲ 46'
  2. 11A. Kawafune ▲ 46'
  3. 28Y. Inamura ▲ 46'
  4. 6M. Okubo ▲ 70'
  5. 2R. Okutsu ▲ 77'
  6. 31Y. Kazama
  7. 7S. Mitani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được21
25Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu