Parceiro Nagano W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

Parceiro Nagano W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 1-0 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 3, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 10
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. 19' R. Ouchi 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' F. Yanase H. Koga
  4. 70' R. Song M. Ueno
  5. 73' H. Genma S. Mitani
  6. 85' M. Nakamura A. Kawafune
  7. 88' C. Okugawa H. Genma
  8. 88' N. Shimabukuro E. Goya
  9. 88' M. Takahashi C. Takizawa
  10. 88' M. Hayama Y. Nakashima
  11. FT1-0

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 1Y. Ito
  2. 29Y. Sakai
  3. 3Y. Okamoto
  4. 5K. Iwashita
  5. 7S. Mitani ▼ 73'
  6. 14M. Kikuchi
  7. 18M. Ito
  8. 11A. Kawafune ▼ 85'
  9. 19N. Abe
  10. 13R. Ouchi
  11. 17H. Takahashi

Dự bị 7

  1. 6H. Genma ▲ 73'
  2. 9M. Nakamura ▲ 85'
  3. 25C. Okugawa ▲ 88'
  4. 15K. Nakano
  5. 22K. Miyamoto
  6. 21M. Umemura
  7. 8M. Murakami
Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 6M. Sayama
  3. 3E. Goya ▼ 88'
  4. 25M. Shiota
  5. 15N. Fujiu
  6. 9M. Ueno ▼ 70'
  7. 18M. Watanabe
  8. 10C. Takizawa ▼ 88'
  9. 8A. Ogawa
  10. 11Y. Nakashima ▼ 88'
  11. 28H. Koga ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 23F. Yanase ▲ 59'
  2. 30R. Song ▲ 70'
  3. 20N. Shimabukuro ▲ 88'
  4. 13M. Takahashi ▲ 88'
  5. 16M. Hayama ▲ 88'
  6. 4K. Nakamura
  7. 22N. Fujita

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được26
40Thủng lưới14
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu