INAC Kobe Leonessa W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Elfen Saitama W

INAC Kobe Leonessa W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: INAC Kobe Leonessa W 1-0 Elfen Saitama W tại WE League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: INAC Kobe Leonessa W thắng 7, hòa 2, Elfen Saitama W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 12
Phong độ
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 13' H. Ide · M. Doko 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' H. Yumura K. Kimoto
  4. 65' M. Yamamoto Y. Matsubara
  5. 65' M. Takase Carlota Suárez
  6. 70' S. Uemura M. Kimura
  7. 71' Carla Morera A. Kuwahara
  8. 82' I. Nagae M. Tochitani
  9. 82' E. Arakawa Y. Sonoda
  10. 82' S. Tsuge M. Hashinuma
  11. FT1-0

Đội hình

INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 99M. Funada
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake
  4. 4H. Ide
  5. 6Y. Matsubara ▼ 65'
  6. 24M. Ota
  7. 10Y. Narumiya
  8. 18Paola Soldevila
  9. 17H. Aikawa
  10. 9Carlota Suárez ▼ 65'
  11. 20A. Kuwahara ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7M. Yamamoto ▲ 65'
  2. 11M. Takase ▲ 65'
  3. 21Carla Morera ▲ 71'
  4. 19M. Kubota
  5. 39K. Terada
  6. 1A. Okuma
  7. 28A. Kotoge
Elfen Saitama W HLV: Y. Higuchi
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma ▼ 82'
  3. 20M. Kishi
  4. 13M. Sakuma
  5. 10R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 8Y. Sonoda ▼ 82'
  8. 16M. Tochitani ▼ 82'
  9. 30R. Higuchi
  10. 28K. Kimoto ▼ 59'
  11. 32M. Kimura ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 29H. Yumura ▲ 59'
  2. 14S. Uemura ▲ 70'
  3. 33I. Nagae ▲ 82'
  4. 9E. Arakawa ▲ 82'
  5. 36S. Tsuge ▲ 82'
  6. 21M. Ono
  7. 3A. Matsukubo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
43Ghi được30
14Thủng lưới30
1.95Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu