Elfen Saitama W
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
INAC Kobe Leonessa W

Elfen Saitama W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 2-2 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 1, hòa 2, INAC Kobe Leonessa W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 8
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. 30' 0-1 H. Ide · H. Aikawa
  2. HT0-1
  3. 46' K. Kimoto A. Matsukubo
  4. 46' S. Uemura I. Nagae
  5. 46' M. Yamamoto Y. Matsubara
  6. 49' M. Sakuma · S. Uemura 1-1
  7. 69' F. Mizuno A. Kuwahara
  8. 69' Carla Morera M. Moriya
  9. 71' M. Tochitani Y. Sonoda
  10. 78' R. Higuchi A. Takahara
  11. 79' M. Takase M. Yamamoto
  12. 85' K. Kimoto · M. Tochitani 2-1
  13. 87' V. Sampson H. Aikawa
  14. 90'+3 2-2 M. Takase
  15. FT2-2

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma
  3. 33I. Nagae ▼ 46'
  4. 3A. Matsukubo ▼ 46'
  5. 20M. Kishi
  6. 13M. Sakuma
  7. 2A. Onuma
  8. 10R. Yoshida
  9. 5K. Setoguchi
  10. 8Y. Sonoda ▼ 71'
  11. 26A. Takahara ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 28K. Kimoto ▲ 46'
  2. 14S. Uemura ▲ 46'
  3. 16M. Tochitani ▲ 71'
  4. 30R. Higuchi ▲ 78'
  5. 35M. Ito
  6. 24R. Kanenari
  7. 31A. Kashima
INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 1A. Okuma
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake
  4. 2M. Moriya ▼ 69'
  5. 4H. Ide
  6. 6Y. Matsubara ▼ 46'
  7. 10Y. Narumiya
  8. 18Paola Soldevila
  9. 17H. Aikawa ▼ 87'
  10. 9Carlota Suárez
  11. 20A. Kuwahara ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 7M. Yamamoto ▲ 46'
  2. 14F. Mizuno ▲ 69'
  3. 21Carla Morera ▲ 69'
  4. 11M. Takase ▲ 79'
  5. 55V. Sampson ▲ 87'
  6. 99M. Funada
  7. 8Lee Su-Bin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được43
30Thủng lưới14
1.36Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu