INAC Kobe Leonessa W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Elfen Saitama W

INAC Kobe Leonessa W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: INAC Kobe Leonessa W 3-0 Elfen Saitama W tại WE League, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: INAC Kobe Leonessa W thắng 7, hòa 2, Elfen Saitama W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 18
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 13' M. Tanaka · M. Moriya 1-0
  2. 16' H. Aikawa A. Tsujisawa
  3. HT1-0
  4. 56' A. Katsura M. Tochitani
  5. 65' M. Takase H. Aikawa
  6. 66' H. Kitagawa · M. Yamamoto 2-0
  7. 70' F. Brough H. Takahashi
  8. 78' M. Takase · M. Moriya 3-0
  9. 83' Y. Osone M. Sakuma
  10. 83' M. Ono N. Asano
  11. 88' H. Ide S. Miyake
  12. 88' M. Kubota Y. Narumiya
  13. 88' A. Kuwahara M. Tanaka
  14. FT3-0

Đội hình

INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 1A. Yamashita
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake ▼ 88'
  4. 13H. Kitagawa
  5. 2M. Moriya
  6. 4A. Takeshige
  7. 6Y. Matsubara
  8. 10Y. Narumiya ▼ 88'
  9. 7M. Yamamoto
  10. 9M. Tanaka ▼ 88'
  11. 29A. Tsujisawa ▼ 16'

Dự bị 7

  1. 24H. Aikawa ▲ 16'
  2. 11M. Takase ▲ 65'
  3. 15H. Ide ▲ 88'
  4. 19M. Kubota ▲ 88'
  5. 20A. Kuwahara ▲ 88'
  6. 16S. Amano
  7. 21M. Funada
Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano ▼ 83'
  2. 2S. Kinoshita
  3. 19R. Kanehira
  4. 20M. Kishi
  5. 13M. Sakuma ▼ 83'
  6. 24A. Onuma
  7. 26M. Tochitani ▼ 56'
  8. 10R. Yoshida
  9. 5K. Setoguchi
  10. 14S. Uemura
  11. 18H. Takahashi ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 34A. Katsura ▲ 56'
  2. 22F. Brough ▲ 70'
  3. 7Y. Osone ▲ 83'
  4. 21M. Ono ▲ 83'
  5. 3A. Matsukubo
  6. 28S. Hirose
  7. 4M. Hashinuma

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
39Ghi được20
12Thủng lưới29
1.77Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu