Elfen Saitama W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
INAC Kobe Leonessa W

Elfen Saitama W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 0-3 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 1, hòa 2, INAC Kobe Leonessa W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 11
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. 11' 0-1 H. Aikawa · Minami Tanaka
  2. HT0-1
  3. 46' M. Tochitani K. Setoguchi
  4. 46' H. Takahashi Y. Sonoda
  5. 46' 0-2 H. Kitagawa · M. Moriya
  6. 54' 0-3 S. Miyake
  7. 56' S. Matsuyama M. Karahashi
  8. 62' M. Takase H. Aikawa
  9. 75' H. Ide H. Kitagawa
  10. 76' S. Amano Y. Narumiya
  11. 85' C. Minowa Y. Matsubara
  12. 86' A. Kuwahara Minami Tanaka
  13. 89' S. Uemura M. Hashinuma
  14. FT0-3

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma ▼ 89'
  3. 19R. Kanehira
  4. 20M. Kishi
  5. 13M. Sakuma
  6. 24A. Onuma
  7. 17M. Karahashi ▼ 56'
  8. 10R. Yoshida
  9. 5K. Setoguchi ▼ 46'
  10. 29H. Yumura
  11. 8Y. Sonoda ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 26M. Tochitani ▲ 46'
  2. 18H. Takahashi ▲ 46'
  3. 27S. Matsuyama ▲ 56'
  4. 14S. Uemura ▲ 89'
  5. 21M. Ono
  6. 3A. Matsukubo
  7. 2S. Kinoshita
INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 1A. Yamashita
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake
  4. 13H. Kitagawa ▼ 75'
  5. 2M. Moriya
  6. 4A. Takeshige
  7. 6Y. Matsubara ▼ 85'
  8. 10Y. Narumiya ▼ 76'
  9. 7M. Yamamoto
  10. 9Minami Tanaka ▼ 86'
  11. 24H. Aikawa ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 11M. Takase ▲ 62'
  2. 15H. Ide ▲ 75'
  3. 16S. Amano ▲ 76'
  4. 17C. Minowa ▲ 85'
  5. 20A. Kuwahara ▲ 86'
  6. 21M. Funada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
20Ghi được39
29Thủng lưới12
0.91Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu