Sanfrecce Hiroshima W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokyo Verdy Beleza W

Sanfrecce Hiroshima W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 0-2 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 2, hòa 2, Tokyo Verdy Beleza W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 11
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. 36' M. Shinjo S. Miura
  2. 38' 0-1 M. Shinjo · M. Hiwatari
  3. HT0-1
  4. 58' 0-2 N. Kitamura · M. Matsunaga
  5. 67' N. Shimabukuro M. Matsumoto
  6. 75' R. Song M. Ueno
  7. 79' Y. Aoki Y. Yamamoto
  8. 79' K. Iwasaki M. Matsunaga
  9. 87' Y. Tachibana Y. Nakashima
  10. 87' K. Nakamura N. Fujiu
  11. 87' M. Hayama A. Ogawa
  12. 90'+1 H. Suzuki M. Hiwatari
  13. FT0-2

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 25M. Shiota
  5. 15N. Fujiu ▼ 87'
  6. 9M. Ueno ▼ 75'
  7. 10C. Takizawa
  8. 14M. Matsumoto ▼ 67'
  9. 8A. Ogawa ▼ 87'
  10. 23F. Yanase
  11. 11Y. Nakashima ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 20N. Shimabukuro ▲ 67'
  2. 30R. Song ▲ 75'
  3. 26Y. Tachibana ▲ 87'
  4. 4K. Nakamura ▲ 87'
  5. 16M. Hayama ▲ 87'
  6. 28H. Koga
  7. 22N. Fujita
Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu
  3. 5S. Matsuda
  4. 22Y. Sakabe
  5. 4S. Miura ▼ 36'
  6. 8O. Kanno
  7. 7N. Kitamura
  8. 29M. Matsunaga ▼ 79'
  9. 19Y. Yamamoto ▼ 79'
  10. 11M. Hijikata
  11. 27M. Hiwatari ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 14M. Shinjo ▲ 36'
  2. 26Y. Aoki ▲ 79'
  3. 18K. Iwasaki ▲ 79'
  4. 32H. Suzuki ▲ 90'
  5. 13S. Kimura
  6. 23R. Ujihara
  7. 1M. Tanaka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được50
14Thủng lưới16
1.18Bàn thắng mỗi trận2.27
11Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu